autonomic
/,ɔ:tou'nɔmik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tự trị, tự động: Thuộc về hệ thần kinh tự trị, hoạt động một cách độc lập, không phụ thuộc vào ý thức hay sự kiểm soát có chủ ý của con người. Nó thường mô tả các chức năng cơ thể diễn ra một cách tự động.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The autonomic nervous system controls heart rate and digestion. (Hệ thần kinh tự trị kiểm soát nhịp tim và tiêu hóa.)
- Breathing is largely an autonomic function. (Hơi thở phần lớn là một chức năng tự trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"autonomic response": phản ứng tự trị.
- Sweating is an autonomic response to heat or stress. (Đổ mồ hôi là một phản ứng tự trị với nhiệt độ hoặc căng thẳng.)
"autonomic control": sự kiểm soát tự trị.
- The body maintains blood pressure through autonomic control. (Cơ thể duy trì huyết áp thông qua sự kiểm soát tự trị.)
Biến thể và từ gần giống
Autonomy (danh từ): quyền tự trị, sự tự chủ.
- The university has a high degree of autonomy. (Trường đại học có mức độ tự chủ cao.)
Autonomous (tính từ): tự trị, tự chủ.
- An autonomous vehicle can drive itself. (Một phương tiện tự lái có thể tự vận hành.)
Từ đồng nghĩa
- Involuntary: không tự chủ, không theo ý muốn (thường dùng cho các cơ hoặc hành động).
- Automatic: tự động.
Lưu ý
- Từ "autonomic" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh y học, sinh học và giải phẫu học để mô tả hệ thần kinh và các chức năng của cơ thể. Nó hiếm khi được dùng trong ngữ cảnh hàng ngày.
tính từ
- tự trị