involuntary

/in'vɔləntəri/
Học thuật
Thân thiện
involuntary

A sudden loud noise caused an involuntary jump.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không cố ý, không chủ tâm, vô tình: Chỉ hành động, phản ứng hoặc trạng thái xảy ra không sự kiểm soát hoặc quyết định ý thức của chủ thể.
    • (Sinh học) Không tùy ý: Chỉ các cơ quan hoặc chế trong cơ thể (như tim, trơn) hoạt động một cách tự động, không chịu sự điều khiển trực tiếp của ý chí.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • An involuntary gasp escaped her lips when she saw the surprise. (Một tiếng thở dài vô tình thoát ra từ môi khi nhìn thấy bất ngờ.)
    • Blinking is mostly an involuntary action. (Việc chớp mắt phần lớn một hành động không tùy ý.)
    • He was held in involuntary servitude for many years. (Anh ta bị bắt làm nô lệ không tự nguyện trong nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "involuntary manslaughter": tội ngộ sát (gây chết người do vô ý, không chủ ý giết người).

    • The driver was charged with involuntary manslaughter after the fatal accident. (Người lái xe bị buộc tội ngộ sát sau vụ tai nạn chết người.)
  • "involuntary muscle": không tùy ý ( trơn hoặc tim).

    • The heart is made of involuntary muscle. (Trái tim được cấu tạo từ không tùy ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Involuntarily (phó từ): một cách không chủ tâm, vô tình.

    • She involuntarily stepped back in fear. ( ấy vô tình lùi lại sợ hãi.)
  • Involuntariness (danh từ): tính chất không tự nguyện, không chủ tâm.

    • The involuntariness of his confession was debated in court. (Tính không tự nguyện trong lời thú tội của anh ta đã được tranh luận tại tòa.)
Từ đồng nghĩa
  • Unintentional: không cố ý, vô tình.
  • Automatic: tự động.
  • Reflex: phản xạ (thường nhanh không kiểm soát được).
  • Unwilling: miễn cưỡng, không tự nguyện (nhấn mạnh đến sự không mong muốn).
Từ trái nghĩa
  • Voluntary: tự nguyện, chủ tâm.
  • Intentional: cố ý.
  • Deliberate: chủ đích, cố tình.
  • Willing: sẵn lòng, tự nguyện.
Các cụm từ liên quan
  • Involuntary commitment: việc nhập viện/tạm giam không tự nguyện (thường trong bối cảnh y tế hoặc pháp ).

    • The court ordered his involuntary commitment to a psychiatric facility. (Tòa án ra lệnh cho anh ta nhập viện tâm thần không tự nguyện.)
  • Involuntary response: phản ứng không tùy ý.

    • A sneeze is an involuntary response to irritation in the nose. (Hắt hơi một phản ứng không tùy ý với sự kích thích trong mũi.)
involuntary

A sudden loud noise caused an involuntary jump.

tính từ
  1. không cố ý, không chủ tâm, vô tình
  2. (sinh vật học) không tuỳ ý