involuntary

/in'vɔləntəri/
tính từ
  1. không cố ý, không chủ tâm, vô tình
  2. (sinh vật học) không tuỳ ý

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

involuntary
A sudden loud noise caused an involuntary jump.