autonomiste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người theo thuyết tự trị, người chủ trương tự trị: Chỉ một cá nhân ủng hộ hoặc đấu tranh cho quyền tự trị của một vùng lãnh thổ, một nhóm dân tộc hoặc một tổ chức trong một quốc gia hay hệ thống lớn hơn. Người này muốn khu vực đó có quyền tự quản lý các vấn đề nội bộ của mình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les autonomistes de cette région réclament plus de pouvoirs de décision. (Những người chủ trương tự trị ở vùng này đòi hỏi nhiều quyền quyết định hơn.)
- Il est un autonomiste convaincu qui milite pour l'indépendance culturelle. (Ông ấy là một người theo thuyết tự trị kiên định, đấu tranh cho nền độc lập về văn hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, xã hội hoặc lịch sử để chỉ các phong trào đòi quyền tự trị.
- Có thể phân biệt với "séparatiste" (người theo chủ nghĩa ly khai). Một "autonomiste" thường tìm kiếm quyền tự trị cao trong khuôn khổ một quốc gia, trong khi "séparatiste" muốn hoàn toàn tách ra thành một quốc gia độc lập.
Biến thể và từ gần giống
- Autonomie (danh từ giống cái): quyền tự trị, sự tự chủ.
- La région a obtenu une large autonomie. (Vùng này đã giành được quyền tự trị rộng rãi.)
- Autonome (tính từ): tự trị, tự chủ.
- Une province autonome. (Một tỉnh tự trị.)
Từ đồng nghĩa
- Partisan de l'autonomie: người ủng hộ quyền tự trị.
- Indépendantiste (có thể mang nghĩa mạnh hơn, hướng tới độc lập hoàn toàn): người theo chủ nghĩa độc lập.
Từ trái nghĩa
- Centralisateur/Centralisatrice (tính từ/danh từ): người theo chủ trương tập trung.
- Unitariste (danh từ): người theo chủ nghĩa đơn nhất (ủng hộ nhà nước tập quyền, thống nhất).
danh từ
- người theo thuyết tự trị, người chủ trương tự trị