autopilot

/'ɔ:tə,pailət/
Học thuật
Thân thiện
autopilot

The pilot engages the autopilot during the flight.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy lái tự động: Một thiết bị hoặc hệ thống điều khiển tự động, thường trên máy bay, tàu thủy hoặc tàu vũ trụ, có thể điều khiển phương hướng không cần sự can thiệp liên tục của con người.
    • Trạng thái hoạt động tự động, không ý thức: (Nghĩa ẩn dụ) Một trạng thái tinh thần hoặc nhận thức trong đó một người thực hiện các hành động quen thuộc một cách máy móc không cần suy nghĩ ý thức hoặc tập trung.
dụ sử dụng
  • Danh từ (thiết bị):

    • The captain engaged the autopilot for the long transatlantic flight. ( trưởng kích hoạt máy lái tự động cho chuyến bay xuyên Đại Tây Dương dài.)
    • Modern ships are equipped with sophisticated autopilot systems. (Các con tàu hiện đại được trang bị hệ thống máy lái tự động tinh vi.)
  • Danh từ (trạng thái tinh thần):

    • After years of practice, I can drive to work on autopilot. (Sau nhiều năm luyện tập, tôi có thể lái xe đi làm trong trạng thái tự động.)
    • She was so tired that she answered the questions on autopilot. ( ấy mệt đến mức trả lời các câu hỏi một cách máy móc, không suy nghĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be on autopilot": (Thành ngữ) Hành động một cách máy móc, theo thói quen, không cần suy nghĩ hoặc chú ý.
    • I was so exhausted that I finished the report on autopilot. (Tôi kiệt sức đến mức hoàn thành báo cáo một cách máy móc.)
  • "To go on autopilot": (Thành ngữ) Bắt đầu hành động hoặc suy nghĩ một cách tự động, không sự kiểm soát ý thức.
    • During the boring meeting, my mind just went on autopilot. (Trong cuộc họp nhàm chán, tâm trí tôi chuyển sang chế độ tự động.)
Biến thể từ gần giống
  • Automatic pilot (n): Cách gọi khác của "autopilot", đặc biệt phổ biến trong cụm từ "on automatic pilot".
    • He performed the routine task on automatic pilot. (Anh ấy thực hiện nhiệm vụ thường lệ một cách tự động.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (thiết bị): Automatic guidance system, self-steering gear.
  • Danh từ (trạng thái): Unconscious competence, routine, habit, mechanical state.
Thành ngữ liên quan
  • Run/operate on autopilot: Hoạt động một cách tự động, không cần nỗ lực ý thức.
    • Once you master a skill, you can run on autopilot. (Một khi bạn thành thạo một kỹ năng, bạn có thể vận hành một cách tự động.)
  • Switch to autopilot: Chuyển sang chế độ hoạt động tự động, máy móc.
    • When I'm tired, I just switch to autopilot to get through my chores. (Khi mệt, tôi chỉ cần chuyển sang chế độ tự động để hoàn thành các việc vặt.)
autopilot

The pilot engages the autopilot during the flight.

danh từ
  1. máy lái tự động