autoplastic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến phẫu thuật tạo hình tự thân (autoplasty): Chỉ một kỹ thuật phẫu thuật trong đó mô ghép được lấy từ chính cơ thể của bệnh nhân để sửa chữa hoặc thay thế một bộ phận bị tổn thương.
- Có tính chất tự điều chỉnh bên trong: Trong tâm lý học, mô tả một cơ chế thích ứng mà cá nhân thay đổi chính bản thân mình để phù hợp với môi trường, thay vì cố gắng thay đổi môi trường bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The surgeon recommended an autoplastic procedure using cartilage from the patient's rib. (Bác sĩ phẫu thuật đề nghị một thủ thuật tạo hình tự thân sử dụng sụn từ xương sườn của bệnh nhân.)
- In psychoanalysis, autoplastic adaptation involves changing one's own attitudes or behaviors. (Trong phân tâm học, sự thích ứng tự điều chỉnh bao gồm việc thay đổi thái độ hoặc hành vi của chính mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "autoplastic adaptation": Sự thích ứng tự điều chỉnh. Một khái niệm trong tâm lý học và xã hội học, đối lập với "alloplastic adaptation" (thích ứng bằng cách thay đổi môi trường).
- Faced with constant stress, her response was primarily autoplastic, leading to internal anxiety. (Đối mặt với căng thẳng triền miên, phản ứng của cô ấy chủ yếu là tự điều chỉnh, dẫn đến lo âu nội tâm.)
Biến thể và từ liên quan
- Autoplasty (danh từ): Phẫu thuật tạo hình tự thân.
- Autoplasty is often preferred to reduce the risk of tissue rejection. (Phẫu thuật tạo hình tự thân thường được ưa chuộng hơn để giảm nguy cơ đào thải mô.)
Từ đồng nghĩa
- Self-reconstructive: Tự tái tạo (trong ngữ cảnh y học).
- Intrapsychic adaptation: Thích ứng nội tâm (trong ngữ cảnh tâm lý).
Từ trái nghĩa
- Alloplastic: (Tính từ) Thuộc về phẫu thuật tạo hình dị loại (dùng mô từ người khác) hoặc có tính chất thay đổi môi trường bên ngoài để thích ứng.
Adjective
- thuộc, liên quan tới tính ghép cùng loại, tự ghép