autopompe

Học thuật
Thân thiện
autopompe

Les pompiers utilisent une autopompe pour éteindre l'incendie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Xe chữa cháy: "autopompe" là một loại xe chuyên dụng, được trang bị bơm nước các thiết bị cứu hỏa, dùng để dập tắt đám cháy thực hiện các nhiệm vụ cứu hộ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les pompiers sont arrivés rapidement avec l'autopompe. (Lính cứu hỏa đã đến nhanh chóng với xe chữa cháy.)
    • L'autopompe a aspergé le bâtiment en feu. (Xe chữa cháy đã phun nước vào tòa nhà đang cháy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "autopompe de grande puissance": xe chữa cháy công suất lớn.
    • Pour cet incendie industriel, il faut une autopompe de grande puissance. (Đối với đám cháy công nghiệp này, cần một xe chữa cháy công suất lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Camion-pompe (n.m): từ đồng nghĩa, cũng có nghĩaxe cứu hỏa, xe chữa cháy.
  • Fourgon-pompe (n.m): một loại xe chữa cháy cỡ nhỏ hoặc trung bình.
Từ đồng nghĩa
  • Camion de pompiers: xe của lính cứu hỏa.
  • Véhicule incendie: xe chữa cháy.
autopompe

Les pompiers utilisent une autopompe pour éteindre l'incendie.

danh từ giống cái
  1. xe chữa cháy

Từ có nhắc đến "autopompe"