autoportrait
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chân dung tự vẽ: Một bức tranh, bức vẽ, bức ảnh hoặc tác phẩm nghệ thuật khác do chính nghệ sĩ tạo ra để miêu tả chính bản thân họ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'artiste a réalisé un autoportrait émouvant. (Nghệ sĩ đã thực hiện một bức chân dung tự vẽ đầy cảm xúc.)
- Cette exposition présente plusieurs autoportraits de peintres célèbres. (Triển lãm này trưng bày nhiều bức chân dung tự vẽ của các họa sĩ nổi tiếng.)
- Il a pris un autoportrait avec son téléphone. (Anh ấy đã chụp một bức chân dung tự họa bằng điện thoại của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire son autoportrait": Tự vẽ chân dung của mình.
- Le peintre a passé des mois à faire son autoportrait. (Người họa sĩ đã dành nhiều tháng để tự vẽ chân dung của mình.)
"Un autoportrait psychologique": Một bức chân dung tự họa tập trung vào khía cạnh tâm lý, nội tâm.
- Dans ce tableau, il s'agit plus d'un autoportrait psychologique que d'une simple représentation physique. (Trong bức tranh này, nó giống một bức chân dung tự họa tâm lý hơn là một sự thể hiện thuần túy về ngoại hình.)
Biến thể và từ gần giống
Portrait (danh từ giống đực): Chân dung (nói chung, có thể vẽ người khác).
- Il a peint le portrait de sa mère. (Anh ấy đã vẽ chân dung mẹ mình.)
Selfie (danh từ giống đực, từ mượn tiếng Anh): Ảnh tự chụp, thường bằng điện thoại.
- Elle a posté un selfie sur les réseaux sociaux. (Cô ấy đã đăng một bức ảnh tự chụp lên mạng xã hội.)
Từ đồng nghĩa
- Portrait de soi-même: Chân dung của chính mình.
- Représentation de soi: Sự thể hiện, miêu tả bản thân.
Thành ngữ liên quan
- Se peindre / se décrire soi-même: Tự vẽ/ tự miêu tả chính mình (có thể dùng theo nghĩa bóng trong văn học).
- À travers son journal, elle se peint elle-même avec une grande honnêteté. (Thông qua nhật ký của mình, cô ấy tự miêu tả bản thân với một sự trung thực lớn.)
danh từ giống đực
- chân dung tự vẽ