autopropulsion

Học thuật
Thân thiện
autopropulsion

Un sous-marin utilise l'autopropulsion pour se déplacer sous l'eau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự tự đẩy: Khả năng của một vật thể hoặc phương tiện tự tạo ra lực đẩy để di chuyển không cần sự kéo, đẩy từ bên ngoài hoặc các lực bên ngoài khác. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, hàng hải, hàng không vũ trụ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le principe de l'autopropulsion est essentiel pour les sous-marins. (Nguyêntự đẩyđiều cốt yếu đối với tàu ngầm.)
    • Ce véhicule expérimental utilise un système d'autopropulsion électrique. (Phương tiện thử nghiệm này sử dụng hệ thống tự đẩy bằng điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật, autopropulsion thường mô tả các hệ thống động lực học nơi nguồn năng lượng bộ phận tạo lực đẩy được tích hợp hoàn toàn trên chính phương tiện.
    • L'autopropulsion diffère de la traction car le moteur est porté par le véhicule lui-même. (Tự đẩy khác với kéochỗ động cơ được mang trên chính phương tiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Autopropulsé, autopropulsée (tính từ): được trang bị hệ thống tự đẩy, tự hành.

    • Un engin autopropulsé. (Một phương tiện tự hành.)
  • Propulsion (danh từ giống cái): sự đẩy, lực đẩy.

  • Autonome (tính từ): tự trị, tự chủ (có thể bao hàm ý tự di chuyển).
Từ đồng nghĩa
  • Autolocomotion (danh từ giống cái): sự tự di chuyển (thường dùng trong sinh học hoặc robot học).
  • Mouvement autonome (cụm danh từ): chuyển động tự chủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng phổ biến cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

autopropulsion

Un sous-marin utilise l'autopropulsion pour se déplacer sous l'eau.

danh từ giống cái
  1. sự tự đẩy