autoptic
/ɔ:'tɔptik/ Cách viết khác : (autoptical) /ɔ:'tɔptikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) sự khám nghiệm trực tiếp, sự quan sát bằng mắt thường: "autoptic" mô tả những gì liên quan đến việc quan sát hoặc kiểm tra trực tiếp bằng chính mắt của mình, đặc biệt là trong bối cảnh điều tra hoặc nghiên cứu.
- (Y học) (Thuộc) sự mổ xác để khám nghiệm: Trong y học, "autoptic" có nghĩa liên quan đến việc khám nghiệm tử thi (mổ xác) để xác định nguyên nhân tử vong hoặc nghiên cứu bệnh lý.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The detective relied on autoptic evidence rather than witness statements. (Viên thám tử dựa vào bằng chứng quan sát trực tiếp hơn là các lời khai của nhân chứng.)
- An autoptic examination was necessary to determine the cause of death. (Một cuộc khám nghiệm tử thi là cần thiết để xác định nguyên nhân tử vong.)
Các cách sử dụng nâng cao
"autoptic observation": sự quan sát trực tiếp, sự kiểm chứng bằng mắt thường.
- The scientist's conclusion was based on years of autoptic observation in the field. (Kết luận của nhà khoa học dựa trên nhiều năm quan sát trực tiếp tại hiện trường.)
"autoptic testimony": lời khai dựa trên nhãn quan cá nhân, bằng chứng do chính mắt trông thấy.
- In court, his account held more weight as it was considered autoptic testimony. (Trong tòa án, lời khai của anh ta có trọng lượng hơn vì nó được coi là bằng chứng do chính mắt anh ta trông thấy.)
Biến thể và từ gần giống
Autoptical (adj): (cách viết khác) có nghĩa giống hệt "autoptic".
- The autoptical findings were recorded in detail. (Các phát hiện từ khám nghiệm trực tiếp đã được ghi chép chi tiết.)
Autopsy (n): sự khám nghiệm tử thi, hoạt động mổ xác để điều tra.
- The police ordered an autopsy to solve the mystery. (Cảnh sát đã yêu cầu một cuộc khám nghiệm tử thi để giải quyết vụ án bí ẩn.)
Từ đồng nghĩa
- Firsthand: trực tiếp, tận mắt (chỉ sự trải nghiệm hoặc quan sát trực tiếp).
- Ocular: (thuộc về) thị giác, bằng mắt.
- Post-mortem: sau khi chết, (thuộc về) khám nghiệm tử thi (nghĩa trong y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)
tính từ
- (y học) (thuộc) sự mổ xác (để khám nghiệm)