autopunition

Học thuật
Thân thiện
autopunition

Une personne pratique l'autopunition en se privant de dessert.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự tự phạt, sự tự trừng phạt: Hành động hoặc quá trình một người tự áp đặt hình phạt lên chính mình, thường cảm giác tội lỗi, hối hận hoặc để chuộc lỗi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Son sentiment de culpabilité l'a conduit à une sévère autopunition. (Cảm giác tội lỗi của anh ấy đã dẫn đến một sự tự phạt nghiêm khắc.)
    • L'autopunition n'est pas une solution saine pour gérer ses erreurs. (Sự tự trừng phạt không phảimột giải pháp lành mạnh để đối mặt với những sai lầm của mình.)
    • Certaines pratiques religieuses peuvent inclure des actes d'autopunition. (Một số tập tục tôn giáo có thể bao gồm những hành vi tự phạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pratiquer l'autopunition": thực hành sự tự phạt.

    • Il a pratiqué l'autopunition pendant des années après l'accident. (Anh ta đã thực hành sự tự phạt trong nhiều năm sau vụ tai nạn.)
  • "S'infliger une autopunition": tự gây ra cho mình một sự trừng phạt.

    • Elle s'est infligé une autopunition en refusant tout plaisir. ( ấy đã tự gây ra cho mình một sự trừng phạt bằng cách từ chối mọi niềm vui.)
Biến thể từ gần giống
  • Auto-punition (n): Cách viết khác dấu gạch nối của cùng một từ.
  • Châtiment de soi (n): Sự trừng phạt bản thân (cụm từ đồng nghĩa).
  • Masochisme psychologique (n): Chủ nghĩa khổ dâm tâm lý (một khái niệm rộng hơn, có thể bao hàm ).
Từ đồng nghĩa
  • Châtiment de soi: sự trừng phạt bản thân.
  • Punition de soi-même: sự phạt chính mình.
  • Flagellation mentale/psychologique: sự tự hành hạ (về mặt tinh thần/tâm lý).
Các cụm từ liên quan
  • Recourir à l'autopunition: tìm đến sự tự phạt.

    • Il ne faut pas recourir à l'autopunition pour expier ses fautes. (Không nên tìm đến sự tự phạt để chuộc lỗi.)
  • Cycle d'autopunition: vòng luẩn quẩn của sự tự phạt.

    • Elle est prise dans un cycle d'autopunition. ( ấy mắc kẹt trong một vòng luẩn quẩn của sự tự phạt.)
Thành ngữ hoặc cách diễn đạt liên quan
  • Être son propre bourreau: là đao phủ của chính mình (cách diễn đạt ẩn dụ cho việc tự hành hạ bản thân).
    • Arrête d'être ton propre bourreau ! (Hãy thôi làm đao phủ của chính mình đi!)
autopunition

Une personne pratique l'autopunition en se privant de dessert.

danh từ giống cái
  1. sự tự phạt