autoréglage

Học thuật
Thân thiện
autoréglage

L'appareil photo utilise l'autoréglage pour prendre une photo nette.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự tự điều chỉnh: Quá trình một hệ thống, thiết bị hoặc cơ chế tự động điều chỉnh các thông số của để hoạt động tối ưu không cần sự can thiệp thủ công từ bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'autoréglage de la température dans cette maison est très efficace. (Sự tự điều chỉnh nhiệt độ trong ngôi nhà này rất hiệu quả.)
    • Ce four possède une fonction d'autoréglage. ( nướng này chức năng tự điều chỉnh.)
    • L'autoréglage du système a permis de corriger l'erreur. (Sự tự điều chỉnh của hệ thống đã cho phép sửa lỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kỹ thuật công nghệ: Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các hệ thống điều khiển tự động (systèmes de régulation automatique), nơi một bộ điều khiển (régulateur) liên tục đo lường điều chỉnh đầu ra để khớp với một giá trị đặt trước (consigne).
    • L'autoréglage du moteur assure une consommation optimale de carburant. (Sự tự điều chỉnh của động cơ đảm bảo mức tiêu thụ nhiên liệu tối ưu.)
Biến thể từ gần giống
  • Autorégler (động từ): Tự điều chỉnh.
    • Le système peut s'autorégler. (Hệ thống có thể tự điều chỉnh.)
  • Autoréglable (tính từ): Có thể tự điều chỉnh được.
    • Une valve autoréglable. (Một van có thể tự điều chỉnh.)
  • Régulation automatique (cụm danh từ): Điều chỉnh tự động. (Đâymột khái niệm rộng hơn, trong đó "autoréglage" có thểmột tính năng hoặc cơ chế cụ thể).
Từ đồng nghĩa
  • Auto-adaptation (n.f): Sự tự thích ứng.
  • Auto-correction (n.f): Sự tự sửa chữa. (Nhấn mạnh vào việc sửa lỗi hơn là duy trì trạng thái tối ưu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

autoréglage

L'appareil photo utilise l'autoréglage pour prendre une photo nette.

danh từ giống đực
  1. sự tự điều chỉnh