autoréglage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự tự điều chỉnh: Quá trình một hệ thống, thiết bị hoặc cơ chế tự động điều chỉnh các thông số của nó để hoạt động tối ưu mà không cần sự can thiệp thủ công từ bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'autoréglage de la température dans cette maison est très efficace. (Sự tự điều chỉnh nhiệt độ trong ngôi nhà này rất hiệu quả.)
- Ce four possède une fonction d'autoréglage. (Lò nướng này có chức năng tự điều chỉnh.)
- L'autoréglage du système a permis de corriger l'erreur. (Sự tự điều chỉnh của hệ thống đã cho phép sửa lỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong kỹ thuật và công nghệ: Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các hệ thống điều khiển tự động (systèmes de régulation automatique), nơi một bộ điều khiển (régulateur) liên tục đo lường và điều chỉnh đầu ra để khớp với một giá trị đặt trước (consigne).
- L'autoréglage du moteur assure une consommation optimale de carburant. (Sự tự điều chỉnh của động cơ đảm bảo mức tiêu thụ nhiên liệu tối ưu.)
Biến thể và từ gần giống
- Autorégler (động từ): Tự điều chỉnh.
- Le système peut s'autorégler. (Hệ thống có thể tự điều chỉnh.)
- Autoréglable (tính từ): Có thể tự điều chỉnh được.
- Une valve autoréglable. (Một van có thể tự điều chỉnh.)
- Régulation automatique (cụm danh từ): Điều chỉnh tự động. (Đây là một khái niệm rộng hơn, trong đó "autoréglage" có thể là một tính năng hoặc cơ chế cụ thể).
Từ đồng nghĩa
- Auto-adaptation (n.f): Sự tự thích ứng.
- Auto-correction (n.f): Sự tự sửa chữa. (Nhấn mạnh vào việc sửa lỗi hơn là duy trì trạng thái tối ưu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
danh từ giống đực
- sự tự điều chỉnh