autorégulation

Học thuật
Thân thiện
autorégulation

L'autorégulation maintient la température du four à un niveau constant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Kỹ thuật) Sự tự điều hòa: Quá trình một hệ thống tự động điều chỉnh duy trì trạng thái ổn định bên trong không cần sự can thiệp từ bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'autorégulation de la température corporelle est essentielle pour les mammifères. (Sự tự điều hòa thân nhiệtđiều cần thiết đối với động vật có vú.)
    • Ce système de chauffage fonctionne par autorégulation. (Hệ thống sưởi này hoạt động dựa trên cơ chế tự điều hòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Principe d'autorégulation": Nguyên tắc tự điều hòa.

    • L'écosystème suit un principe d'autorégulation. (Hệ sinh thái tuân theo một nguyên tắc tự điều hòa.)
  • "Capacité d'autorégulation": Khả năng tự điều hòa.

    • L'enfant développe progressivement sa capacité d'autorégulation émotionnelle. (Đứa trẻ dần phát triển khả năng tự điều hòa cảm xúc của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Autorégulé (adj): được tự điều hòa.

    • un processus autorégulé (một quy trình được tự điều hòa)
  • Autoréguler (v): tự điều hòa.

    • Le marché tend à s'autoréguler. (Thị trường xu hướng tự điều hòa.)
Từ đồng nghĩa
  • Autocontrôle (n): sự tự kiểm soát (thường dùng trong tâmhọc hoặc kỹ thuật).
  • Homéostasie (n): cân bằng nội môi, trạng thái ổn định bên trong (thường dùng trong sinh học).
Các cụm từ liên quan
  • Système d'autorégulation: Hệ thống tự điều hòa.

    • Le pilote automatique est un système d'autorégulation. (Chế độ lái tự độngmột hệ thống tự điều hòa.)
  • Mécanisme d'autorégulation: Cơ chế tự điều hòa.

    • La plante possède un mécanisme d'autorégulation de l'absorption d'eau. (Cây có một cơ chế tự điều hòa việc hấp thụ nước.)
autorégulation

L'autorégulation maintient la température du four à un niveau constant.

danh từ giống cái
  1. (kỹ thuật) sự tự điều hòa