autoradio
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Máy thu thanh (đặt) trên ô tô: Một thiết bị điện tử lắp đặt cố định trong xe ô tô, dùng để thu và phát sóng radio, và thường tích hợp thêm các chức năng như phát nhạc từ các nguồn khác (CD, USB, Bluetooth).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'autoradio de ma voiture ne capte plus les stations FM. (Máy thu thanh trên ô tô của tôi không bắt được các đài FM nữa.)
- Il a changé l'autoradio d'origine pour un modèle avec écran tactile. (Anh ấy đã thay máy thu thanh gốc bằng một mẫu có màn hình cảm ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "autoradio avec GPS": máy thu thanh ô tô tích hợp hệ thống định vị.
- Cette voiture d'occasion est équipée d'un autoradio avec GPS. (Chiếc xe ô tô đã qua sử dụng này được trang bị máy thu thanh có tích hợp GPS.)
Biến thể và từ gần giằng
- Poste autoradio (cụm danh từ): cách gọi đầy đủ hơn, cùng nghĩa với "autoradio".
- Radio de voiture (cụm danh từ): cách diễn đạt thông thường, có nghĩa tương đương.
- Système audio embarqué (cụm danh từ): hệ thống âm thanh trên xe, một thuật ngữ rộng hơn có thể bao gồm "autoradio".
Từ đồng nghĩa
- Radio (de voiture): máy radio (của ô tô).
danh từ giống đực
- máy thu thanh (đặt) trên ô tô