autoradio

Học thuật
Thân thiện
autoradio

Le conducteur règle l'autoradio pour écouter de la musique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Máy thu thanh (đặt) trên ô : Một thiết bị điện tử lắp đặt cố định trong xe ô , dùng để thu phát sóng radio, thường tích hợp thêm các chức năng như phát nhạc từ các nguồn khác (CD, USB, Bluetooth).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'autoradio de ma voiture ne capte plus les stations FM. (Máy thu thanh trên ô của tôi không bắt được các đài FM nữa.)
    • Il a changé l'autoradio d'origine pour un modèle avec écran tactile. (Anh ấy đã thay máy thu thanh gốc bằng một mẫu màn hình cảm ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "autoradio avec GPS": máy thu thanh ô tích hợp hệ thống định vị.
    • Cette voiture d'occasion est équipée d'un autoradio avec GPS. (Chiếc xe ô đã qua sử dụng này được trang bị máy thu thanh tích hợp GPS.)
Biến thể từ gần giằng
  • Poste autoradio (cụm danh từ): cách gọi đầy đủ hơn, cùng nghĩa với "autoradio".
  • Radio de voiture (cụm danh từ): cách diễn đạt thông thường, có nghĩa tương đương.
  • Système audio embarqué (cụm danh từ): hệ thống âm thanh trên xe, một thuật ngữ rộng hơn có thể bao gồm "autoradio".
Từ đồng nghĩa
  • Radio (de voiture): máy radio (của ô ).
autoradio

Le conducteur règle l'autoradio pour écouter de la musique.

danh từ giống đực
  1. máy thu thanh (đặt) trên ô

Từ chứa "autoradio"