autoradiogram
/'ɔ:tou'reidiougræm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ảnh phóng xạ tự chụp: Một bức ảnh hoặc hình ảnh được tạo ra bằng kỹ thuật chụp ảnh phóng xạ tự ghi, trong đó mẫu vật có chứa chất phóng xạ được đặt lên một tấm phim nhạy cảm. Bức ảnh này ghi lại vị trí và cường độ của các hạt phóng xạ phát ra từ mẫu vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The scientist analyzed the DNA fragments using an autoradiogram. (Nhà khoa học phân tích các mảnh DNA bằng một ảnh phóng xạ tự chụp.)
- The autoradiogram revealed the specific binding sites of the protein. (Ảnh phóng xạ tự chụp tiết lộ các vị trí liên kết cụ thể của protein.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong nghiên cứu di truyền học: "autoradiogram" thường được sử dụng để hình ảnh hóa kết quả của các kỹ thuật như phương pháp Southern blot hoặc giải trình tự DNA, nơi các đoạn DNA được đánh dấu phóng xạ.
- The sequencing results were interpreted from the pattern of bands on the autoradiogram. (Kết quả giải trình tự được giải thích từ mô hình các vạch trên ảnh phóng xạ tự chụp.)
Biến thể và từ gần giống
- Autoradiograph (n): Một từ đồng nghĩa khác của "autoradiogram", cùng chỉ một bức ảnh phóng xạ tự chụp.
- Radiograph (n): Ảnh chụp bằng tia X (như X-quang), một kỹ thuật chụp ảnh bức xạ khác.
- Autoradiography (n): Kỹ thuật hoặc quá trình tạo ra một "autoradiogram".
Từ đồng nghĩa
- Autoradiograph: Ảnh phóng xạ tự ghi.
- Radioautogram: Ảnh phóng xạ tự chụp (một thuật ngữ ít phổ biến hơn).
danh từ
- ảnh phóng xạ tự chụp