autoradiographic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về, liên quan đến kỹ thuật tự chụp ảnh phóng xạ: Mô tả một phương pháp hoặc kết quả của việc ghi lại hình ảnh phân bố của chất phóng xạ trong một mẫu vật (như mô sinh học, bản gel) bằng chính bức xạ mà mẫu vật đó phát ra. Kỹ thuật này thường được sử dụng trong sinh học phân tử, hóa sinh và y học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The autoradiographic image clearly showed the location of the radioactive tracer in the tissue section. (Hình ảnh tự chụp phóng xạ cho thấy rõ vị trí của chất đánh dấu phóng xạ trong lát cắt mô.)
- Autoradiographic analysis is a key step in many molecular biology experiments. (Phân tích tự chụp phóng xạ là một bước quan trọng trong nhiều thí nghiệm sinh học phân tử.)
- They used an autoradiographic technique to study gene expression. (Họ đã sử dụng một kỹ thuật tự chụp phóng xạ để nghiên cứu biểu hiện gen.)
Các cách sử dụng nâng cao
"autoradiographic signal": tín hiệu tự chụp phóng xạ, chỉ dấu hiệu hoặc vùng được ghi nhận trên phim X-quang hoặc máy dò từ mẫu phóng xạ.
- The strength of the autoradiographic signal correlates with the amount of radioactive material present. (Cường độ tín hiệu tự chụp phóng xạ tương quan với lượng vật liệu phóng xạ hiện diện.)
"autoradiographic film": phim dùng cho việc tự chụp phóng xạ, một loại phim nhạy cảm đặc biệt dùng để ghi lại bức xạ.
- The sample was exposed to autoradiographic film for 48 hours. (Mẫu vật được phơi trên phim tự chụp phóng xạ trong 48 giờ.)
Biến thể và từ gần giống
Autoradiography (danh từ): kỹ thuật tự chụp ảnh phóng xạ.
- The experiment requires the use of autoradiography. (Thí nghiệm yêu cầu sử dụng kỹ thuật tự chụp ảnh phóng xạ.)
Autoradiogram (danh từ): bản ghi, hình ảnh thu được từ kỹ thuật tự chụp phóng xạ.
- The autoradiogram revealed specific bands corresponding to DNA fragments. (Bản tự chụp phóng xạ cho thấy các vạch cụ thể tương ứng với các đoạn DNA.)
Từ đồng nghĩa
- Radioautographic: (tính từ) có nghĩa tương tự, cũng chỉ thuộc về kỹ thuật ghi hình bằng bức xạ từ chính mẫu vật. Đây là một từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào liên quan trực tiếp đến từ này do tính chất chuyên môn của nó.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này do đây là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Adjective
- thuộc, liên quan tới việc tự chụp X-quang bằng tia phóng xạ (phát ra từ mẫu xét nghiệm đang được chụp)