autorifle

/'ɔ:təraifl/
Học thuật
Thân thiện
autorifle

A soldier carries an autorifle during a patrol.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Súng tiểu liên: Một loại súng trường khả năng bắn liên thanh hoặc bán tự động, thường sử dụng đạn cỡ nhỏ băng đạn lớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldier was equipped with a modern autorifle. (Người lính được trang bị một khẩu súng tiểu liên hiện đại.)
    • The design of the autorifle allows for sustained automatic fire. (Thiết kế của súng tiểu liên cho phép bắn liên thanh kéo dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh quân sự, kỹ thuật hoặc lịch sử để mô tả khí bộ binh tự động.
Biến thể từ gần giống
  • Assault rifle (n): Súng trường tấn công (một loại súng tiểu liên hiện đại, thường khí tiêu chuẩn của bộ binh).
  • Automatic rifle (n): Súng trường tự động (cách gọi khác, phổ biến hơn, của "autorifle").
  • Machine gun (n): Súng máy (thường nặng hơn, bắn đạn cỡ lớn hơn tốc độ bắn cao hơn súng tiểu liên).
Từ đồng nghĩa
  • Automatic rifle: Súng trường tự động.
  • Assault rifle: Súng trường tấn công (trong ngữ cảnh hiện đại).
Lưu ý
  • "Autorifle" một từ ít phổ biến hơn so với "automatic rifle" hoặc "assault rifle". thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc kỹ thuật , đặc biệt của Mỹ.
autorifle

A soldier carries an autorifle during a patrol.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) súng tiểu liên