autorégulation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Kỹ thuật) Sự tự điều hòa: Quá trình một hệ thống tự động điều chỉnh và duy trì trạng thái ổn định bên trong mà không cần sự can thiệp từ bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'autorégulation de la température corporelle est essentielle pour les mammifères. (Sự tự điều hòa thân nhiệt là điều cần thiết đối với động vật có vú.)
- Ce système de chauffage fonctionne par autorégulation. (Hệ thống sưởi này hoạt động dựa trên cơ chế tự điều hòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Principe d'autorégulation": Nguyên tắc tự điều hòa.
- L'écosystème suit un principe d'autorégulation. (Hệ sinh thái tuân theo một nguyên tắc tự điều hòa.)
"Capacité d'autorégulation": Khả năng tự điều hòa.
- L'enfant développe progressivement sa capacité d'autorégulation émotionnelle. (Đứa trẻ dần phát triển khả năng tự điều hòa cảm xúc của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Autorégulé (adj): được tự điều hòa.
- un processus autorégulé (một quy trình được tự điều hòa)
Autoréguler (v): tự điều hòa.
- Le marché tend à s'autoréguler. (Thị trường có xu hướng tự điều hòa.)
Từ đồng nghĩa
- Autocontrôle (n): sự tự kiểm soát (thường dùng trong tâm lý học hoặc kỹ thuật).
- Homéostasie (n): cân bằng nội môi, trạng thái ổn định bên trong (thường dùng trong sinh học).
Các cụm từ liên quan
Système d'autorégulation: Hệ thống tự điều hòa.
- Le pilote automatique est un système d'autorégulation. (Chế độ lái tự động là một hệ thống tự điều hòa.)
Mécanisme d'autorégulation: Cơ chế tự điều hòa.
- La plante possède un mécanisme d'autorégulation de l'absorption d'eau. (Cây có một cơ chế tự điều hòa việc hấp thụ nước.)
danh từ giống cái
- (kỹ thuật) sự tự điều hòa