autosatisfaction
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự tự thỏa mãn: Trạng thái hoặc cảm giác hài lòng, mãn nguyện với chính bản thân mình, thường xuất phát từ thành tích, phẩm chất hoặc hành động của chính mình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Son succès lui procure une grande autosatisfaction. (Thành công của anh ấy mang lại cho anh ấy một sự tự thỏa mãn lớn.)
- Il faut éviter l'autosatisfaction pour continuer à progresser. (Cần tránh sự tự thỏa mãn để tiếp tục tiến bộ.)
- Son air d'autosatisfaction agaçait ses collègues. (Vẻ mặt tự thỏa mãn của cô ta làm các đồng nghiệp khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tomber dans l'autosatisfaction": Rơi vào trạng thái tự thỏa mãn, tự mãn.
- Après avoir remporté ce prix, il risque de tomber dans l'autosatisfaction. (Sau khi giành được giải thưởng này, anh ta có nguy cơ rơi vào sự tự thỏa mãn.)
"Un sentiment d'autosatisfaction": Một cảm giác tự thỏa mãn.
- Elle éprouvait un sentiment d'autosatisfaction après avoir terminé son projet. (Cô ấy cảm thấy một cảm giác tự thỏa mãn sau khi hoàn thành dự án của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Satisfaction de soi (n.f): Sự thỏa mãn về bản thân (cụm từ gần nghĩa).
- Complaisance envers soi-même (n.f): Sự tự hài lòng, chiều chuộng bản thân (có sắc thái tự mãn hơn).
- Contentement (n.m): Sự hài lòng, mãn nguyện (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết là với bản thân).
Từ đồng nghĩa
- Complaisance (n.f): Sự tự hài lòng, tự mãn (thường mang nghĩa tiêu cực).
- Orgueil (n.m): Sự kiêu hãnh, tự hào (có thể là tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh).
Từ trái nghĩa
- Insatisfaction (n.f): Sự không hài lòng.
- Humilité (n.f): Sự khiêm tốn.
- Auto-critique (n.f): Sự tự phê bình.
danh từ giống cái
- sự tự thỏa mãn