autosemantic

Học thuật
Thân thiện
autosemantic

An autosemantic word like "tree" can be understood by itself.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có nghĩa tự thân, tự mang nghĩa: Dùng để mô tả một từ hoặc cụm từ ý nghĩa rõ ràng, đầy đủ khi đứng một mình, không cần phụ thuộc vào các từ khác trong câu hoặc ngữ cảnh xung quanh để hiểu nghĩa cơ bản của .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Nouns like "house" or "sun" are autosemantic. (Các danh từ như "nhà" hay "mặt trời" những từ có nghĩa tự thân.)
    • In the sentence, the verb "run" is an autosemantic element. (Trong câu, động từ "chạy" một thành tố tự mang nghĩa.)
    • Linguists contrast autosemantic words with synsemantic ones. (Các nhà ngôn ngữ học đối chiếu các từ có nghĩa tự thân với các từ có nghĩa phụ thuộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngôn ngữ học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong phân tích ngôn ngữ học để phân loại từ vựng dựa trên khả năng biểu đạt nghĩa độc lập.
    • The concept of autosemantic versus synsemantic words is fundamental in semantics. (Khái niệm về từ có nghĩa tự thân so với từ có nghĩa phụ thuộc nền tảng trong ngữ nghĩa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Autosemantically (trạng từ): Một cách có nghĩa tự thân.
    • The word can function autosemantically in this structure. (Từ này có thể hoạt động một cách có nghĩa tự thân trong cấu trúc này.)
Từ đồng nghĩa
  • Meaningful in isolation: Có nghĩa khi đứng riêng lẻ.
  • Independent-meaning: Mang nghĩa độc lập.
Từ trái nghĩa
  • Synsemantic: Có nghĩa phụ thuộc (chỉ có nghĩa khi kết hợp với từ khác).
  • Function word: Từ chức năng (như giới từ, liên từ, thường không có nghĩa tự thân rõ ràng).
autosemantic

An autosemantic word like "tree" can be understood by itself.

Adjective
  1. (từ hay cụm từ) ý nghĩa khi tách ra, không phụ thuộc vào ngữ cảnh

Từ tương tự