categorematic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về một từ hoặc cụm từ có khả năng đứng độc lập làm chủ ngữ hoặc vị ngữ trong một mệnh đề: Thuật ngữ này dùng trong ngữ pháp và logic học để chỉ những từ có ý nghĩa độc lập, có thể đảm nhiệm một chức năng ngữ pháp hoàn chỉnh trong câu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- In logic, nouns and verbs are typically considered categorematic terms. (Trong logic học, danh từ và động từ thường được coi là những thuật ngữ có thể đứng độc lập.)
- The word "runs" is categorematic because it can function as a predicate. (Từ "chạy" có thể đứng độc lập vì nó có thể đảm nhiệm chức năng vị ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong logic học và triết học ngôn ngữ: Thuật ngữ "categorematic" thường được sử dụng để đối lập với "syncategorematic" (những từ như "và", "hoặc", "tất cả" không thể đứng độc lập làm chủ ngữ hay vị ngữ mà chỉ có chức năng kết nối hoặc bổ nghĩa).
- A distinction is made between categorematic words, which have independent meaning, and syncategorematic words, which do not. (Một sự phân biệt được tạo ra giữa các từ có thể đứng độc lập, có ý nghĩa độc lập, và các từ không thể đứng độc lập, không có ý nghĩa độc lập.)
Biến thể và từ gần giống
- Categorema (danh từ): Từ hoặc cụm từ có tính chất categorematic.
- Syncategorematic (tính từ): Trái nghĩa, chỉ những từ không thể đứng độc lập làm chủ ngữ hoặc vị ngữ (ví dụ: các từ nối, giới từ, lượng từ).
Từ đồng nghĩa
- Autosemantic: (tính từ, ngôn ngữ học) Có nghĩa tự thân, độc lập.
- Substantive: (tính từ) Có tính chất thực chất, có thể đứng độc lập (trong một số ngữ cảnh triết học).
Lưu ý
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như logic học, triết học ngôn ngữ và ngữ pháp lý thuyết. Nó ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
- Hiểu đơn giản, một từ "categorematic" là một từ có thể tự mình trả lời câu hỏi "Cái gì?" (chủ ngữ) hoặc "Làm gì/Là gì?" (vị ngữ).
Adjective
- thuộc một từ hay cụm từ có thể đứng ra làm chủ ngữ hoặc vị ngữ của một mệnh đề