categorematic

Học thuật
Thân thiện
categorematic

A categorematic term can function as the subject of a logical sentence.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về một từ hoặc cụm từ khả năng đứng độc lập làm chủ ngữ hoặc vị ngữ trong một mệnh đề: Thuật ngữ này dùng trong ngữ pháp logic học để chỉ những từ ý nghĩa độc lập, có thể đảm nhiệm một chức năng ngữ pháp hoàn chỉnh trong câu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • In logic, nouns and verbs are typically considered categorematic terms. (Trong logic học, danh từ động từ thường được coi những thuật ngữ có thể đứng độc lập.)
    • The word "runs" is categorematic because it can function as a predicate. (Từ "chạy" có thể đứng độc lập có thể đảm nhiệm chức năng vị ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong logic học triết học ngôn ngữ: Thuật ngữ "categorematic" thường được sử dụng để đối lập với "syncategorematic" (những từ như "", "hoặc", "tất cả" không thể đứng độc lập làm chủ ngữ hay vị ngữ chỉ chức năng kết nối hoặc bổ nghĩa).
    • A distinction is made between categorematic words, which have independent meaning, and syncategorematic words, which do not. (Một sự phân biệt được tạo ra giữa các từ có thể đứng độc lập, ý nghĩa độc lập, các từ không thể đứng độc lập, không ý nghĩa độc lập.)
Biến thể từ gần giống
  • Categorema (danh từ): Từ hoặc cụm từ tính chất categorematic.
  • Syncategorematic (tính từ): Trái nghĩa, chỉ những từ không thể đứng độc lập làm chủ ngữ hoặc vị ngữ ( dụ: các từ nối, giới từ, lượng từ).
Từ đồng nghĩa
  • Autosemantic: (tính từ, ngôn ngữ học) Có nghĩa tự thân, độc lập.
  • Substantive: (tính từ) tính chất thực chất, có thể đứng độc lập (trong một số ngữ cảnh triết học).
Lưu ý
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như logic học, triết học ngôn ngữ ngữ pháp lý thuyết. ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
  • Hiểu đơn giản, một từ "categorematic" một từ có thể tự mình trả lời câu hỏi "Cái ?" (chủ ngữ) hoặc "Làm gì/ ?" (vị ngữ).
categorematic

A categorematic term can function as the subject of a logical sentence.

Adjective
  1. thuộc một từ hay cụm từ có thể đứng ra làm chủ ngữ hoặc vị ngữ của một mệnh đề

Từ tương tự