autosomal

Học thuật
Thân thiện
autosomal

An autosomal gene is passed from parent to child.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về nhiễm sắc thể thường, liên quan đến nhiễm sắc thể thường: "Autosomal" mô tả những đặc điểm, gen hoặc rối loạn liên kết với các nhiễm sắc thể thường (autosome), tức là các nhiễm sắc thể không phải nhiễm sắc thể giới tính (X hoặc Y).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cystic fibrosis is an autosomal recessive disorder. (Bệnh nang một rối loạn lặn trên nhiễm sắc thể thường.)
    • The trait is controlled by an autosomal gene. (Tính trạng này được kiểm soát bởi một gen trên nhiễm sắc thể thường.)
    • They studied the autosomal inheritance pattern in the family. (Họ đã nghiên cứu kiểu di truyền trên nhiễm sắc thể thường trong gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Autosomal dominant": tính trạng trội trên nhiễm sắc thể thường. Chỉ cần thừa hưởng một bản sao gen bất thường từ cha hoặc mẹ có thể biểu hiện bệnh.

    • Huntington's disease is an autosomal dominant condition. (Bệnh Huntington một tình trạng trội trên nhiễm sắc thể thường.)
  • "Autosomal recessive": tính trạng lặn trên nhiễm sắc thể thường. Cần thừa hưởng hai bản sao gen bất thường (từ cả cha lẫn mẹ) mới biểu hiện bệnh.

    • Sickle cell anemia is an autosomal recessive disorder. (Bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm một rối loạn lặn trên nhiễm sắc thể thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Autosome (danh từ): nhiễm sắc thể thường. Một trong các nhiễm sắc thể không quy định giới tính.
    • Humans have 22 pairs of autosomes. (Con người 22 cặp nhiễm sắc thể thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Non-sex chromosomal: (thuộc về) nhiễm sắc thể không giới tính. (Thuật ngữ mô tả tương tự, ít phổ biến hơn trong sử dụng thông thường.)
autosomal

An autosomal gene is passed from parent to child.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới nhiễm sắc thể thường
    • autosomal gene
      gene trên nhiễm sắc thể thường