autostrade

Học thuật
Thân thiện
autostrade

Une voiture roule sur l'autostrade ensoleillée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đường cao tốc: Từ , đồng nghĩa với "autoroute", chỉ một con đường lớn được thiết kế cho giao thông tốc độ cao, thường nhiều làn xe không đèn giao thông hay ngã cùng mức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La construction de l'autostrade a été achevée dans les années 1960. (Việc xây dựng đường cao tốc đã hoàn thành vào những năm 1960.)
    • Les péages étaient fréquents sur les anciennes autostrades. (Các trạm thu phí thường xuyên trên những con đường cao tốc .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ cổ, ít dùng: Từ "autostrade" ngày nay được coi là từ hầu như không còn được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc văn học .
    • Ce terme, "autostrade", figure dans des documents d'époque. (Thuật ngữ "autostrade" này xuất hiện trong các tài liệu đương thời.)
Biến thể từ liên quan
  • Autoroute (n.f): Đường cao tốc. Đâytừ hiện đại phổ biến thay thế hoàn toàn cho "autostrade".
    • Prenez l'autoroute A1 pour aller à Lille. (Hãy đi đường cao tốc A1 để đến Lille.)
Từ đồng nghĩa
  • Route à grande circulation: Đường giao thông lớn.
  • Voie express: Đường chạy tốc hành (thường trong đô thị).
autostrade

Une voiture roule sur l'autostrade ensoleillée.

danh từ giống cái
  1. (từ , nghĩa ) như autoroute