autostrade
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Đường cao tốc: Từ cũ, đồng nghĩa với "autoroute", chỉ một con đường lớn được thiết kế cho giao thông tốc độ cao, thường có nhiều làn xe và không có đèn giao thông hay ngã tư cùng mức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La construction de l'autostrade a été achevée dans les années 1960. (Việc xây dựng đường cao tốc đã hoàn thành vào những năm 1960.)
- Les péages étaient fréquents sur les anciennes autostrades. (Các trạm thu phí thường xuyên có trên những con đường cao tốc cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ cổ, ít dùng: Từ "autostrade" ngày nay được coi là từ cũ và hầu như không còn được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc văn học cũ.
- Ce terme, "autostrade", figure dans des documents d'époque. (Thuật ngữ "autostrade" này xuất hiện trong các tài liệu đương thời.)
Biến thể và từ liên quan
- Autoroute (n.f): Đường cao tốc. Đây là từ hiện đại và phổ biến thay thế hoàn toàn cho "autostrade".
- Prenez l'autoroute A1 pour aller à Lille. (Hãy đi đường cao tốc A1 để đến Lille.)
Từ đồng nghĩa
- Route à grande circulation: Đường giao thông lớn.
- Voie express: Đường chạy tốc hành (thường trong đô thị).
danh từ giống cái
- (từ cũ, nghĩa cũ) như autoroute