autosuffisance

Học thuật
Thân thiện
autosuffisance

Une famille cultive des légumes dans son jardin pour atteindre l'autosuffisance.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Khả năng tự đáp ứng nhu cầu của mình, khả năng tự túc: Trạng thái hoặc khả năng của một cá nhân, cộng đồng, quốc gia hoặc hệ thống trong việc tự sản xuất hoặc cung cấp những cần thiết không phụ thuộc vào sự trợ giúp bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'autosuffisance alimentaire est un objectif important pour de nombreux pays. (Khả năng tự túc lương thựcmột mục tiêu quan trọng đối với nhiều quốc gia.)
    • Il vise à atteindre l'autosuffisance énergétique d'ici dix ans. (Ông ấy đặt mục tiêu đạt được khả năng tự túc năng lượng trong vòng mười năm tới.)
    • Son potager lui assure une certaine autosuffisance en légumes. (Khu vườn rau của ông ấy đảm bảo cho ông một khả năng tự túc nhất định về rau củ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Autosuffisance économique": Tự túc về kinh tế, khả năng một nền kinh tế đáp ứng được nhu cầu của mình không cần nhập khẩu lớn.

    • Le pays cherche à renforcer son autosuffisance économique. (Đất nước đang tìm cách củng cố khả năng tự túc về kinh tế của mình.)
  • "Autosuffisance en eau": Tự túc về nước, khả năng đáp ứng nhu cầu nước từ nguồn lực trong nước.

    • Cette technologie permet l'autosuffisance en eau pour les villages isolés. (Công nghệ này cho phép khả năng tự túc về nước cho các ngôi làng hẻo lánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Autosuffisant (e) (tính từ): Tự túc, khả năng tự đáp ứng.

    • Une ferme autosuffisante. (Một nông trại tự túc.)
  • Autarcie (danh từ giống cái): Tự cung tự cấp, một chính sách hoặc tình trạng tự túc hoàn toàn, thườngcấp quốc gia có thể mang tính cô lập.

    • L'autarcie est un concept plus extrême que l'autosuffisance. (Tự cung tự cấpmột khái niệm cực đoan hơn tự túc.)
Từ đồng nghĩa
  • Indépendance (danh từ giống cái): Sự độc lập, tự chủ (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự).
  • Autonomie (danh từ giống cái): Tính tự chủ, khả năng tự quyết (thường về mặt chính trị hoặc cá nhân, có thể chồng lấn ý nghĩa với "autosuffisance" trong một số lĩnh vực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ này. "Autosuffisance" không tạo thành cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "autosuffisance".)

autosuffisance

Une famille cultive des légumes dans son jardin pour atteindre l'autosuffisance.

danh từ giống cái
  1. khả năng tự đáp ứng nhu cầu của mình, khả năng tự túc