autotomie

Học thuật
Thân thiện
autotomie

Un lézard utilise l'autotomie pour échapper à un prédateur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự tự cắt: Trong động vật học, "autotomie" chỉ khả năng của một số loài động vật tự ý cắt đứt một bộ phận cơ thể (thườngđuôi, chi hoặc một phần da) để thoát khỏi kẻ săn mồi hoặc mối đe dọa. Bộ phận bị cắt đứt thường có thể tái sinh sau đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'autotomie est une stratégie de défense remarquable chez le lézard. (Sự tự cắtmột chiến lược phòng vệ đáng chú ýloài thằn lằn.)
    • La queue du gecko continue de s'agiter après l'autotomie, distrayant le prédateur. (Cái đuôi của con tắc kè tiếp tục ngọ nguậy sau khi tự cắt, làm phân tán sự chú ý của kẻ săn mồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Autotomie caudale": sự tự cắt đuôi.

    • L'autotomie caudale est courante chez de nombreux reptiles. (Sự tự cắt đuôi phổ biếnnhiều loài bò sát.)
  • "Capacité d'autotomie": khả năng tự cắt.

    • Cette étoile de mer a une grande capacité d'autotomie. (Con sao biển này khả năng tự cắt rất lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Autotomique (tính từ): thuộc về sự tự cắt.

    • Un mécanisme autotomique. (Một cơ chế tự cắt.)
  • Autotomiser (động từ): thực hiện hành vi tự cắt.

    • L'animal peut autotomiser sa patte pour s'échapper. (Động vật có thể tự cắt chi của để trốn thoát.)
Từ đồng nghĩa
  • Auto-amputation (danh từ giống cái): sự tự cắt cụt. (Từ đồng nghĩa chuyên ngành, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Phénomène d'autotomie: hiện tượng tự cắt.

    • Le phénomène d'autotomie est étudié en biologie évolutive. (Hiện tượng tự cắt được nghiên cứu trong sinh học tiến hóa.)
  • Subir une autotomie: trải qua/hứng chịu một sự tự cắt.

    • Le crabe a subi une autotomie de sa pince. (Con cua đã trải qua sự tự cắt càng của .)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "autotomie".

autotomie

Un lézard utilise l'autotomie pour échapper à un prédateur.

danh từ giống cái
  1. (động vật học) sự tự cắt