autotomie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự tự cắt: Trong động vật học, "autotomie" chỉ khả năng của một số loài động vật tự ý cắt đứt một bộ phận cơ thể (thường là đuôi, chi hoặc một phần da) để thoát khỏi kẻ săn mồi hoặc mối đe dọa. Bộ phận bị cắt đứt thường có thể tái sinh sau đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'autotomie est une stratégie de défense remarquable chez le lézard. (Sự tự cắt là một chiến lược phòng vệ đáng chú ý ở loài thằn lằn.)
- La queue du gecko continue de s'agiter après l'autotomie, distrayant le prédateur. (Cái đuôi của con tắc kè tiếp tục ngọ nguậy sau khi tự cắt, làm phân tán sự chú ý của kẻ săn mồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Autotomie caudale": sự tự cắt đuôi.
- L'autotomie caudale est courante chez de nombreux reptiles. (Sự tự cắt đuôi phổ biến ở nhiều loài bò sát.)
"Capacité d'autotomie": khả năng tự cắt.
- Cette étoile de mer a une grande capacité d'autotomie. (Con sao biển này có khả năng tự cắt rất lớn.)
Biến thể và từ gần giống
Autotomique (tính từ): thuộc về sự tự cắt.
- Un mécanisme autotomique. (Một cơ chế tự cắt.)
Autotomiser (động từ): thực hiện hành vi tự cắt.
- L'animal peut autotomiser sa patte pour s'échapper. (Động vật có thể tự cắt chi của nó để trốn thoát.)
Từ đồng nghĩa
- Auto-amputation (danh từ giống cái): sự tự cắt cụt. (Từ đồng nghĩa chuyên ngành, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
Phénomène d'autotomie: hiện tượng tự cắt.
- Le phénomène d'autotomie est étudié en biologie évolutive. (Hiện tượng tự cắt được nghiên cứu trong sinh học tiến hóa.)
Subir une autotomie: trải qua/hứng chịu một sự tự cắt.
- Le crabe a subi une autotomie de sa pince. (Con cua đã trải qua sự tự cắt càng của nó.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "autotomie".
danh từ giống cái
- (động vật học) sự tự cắt