autotoxin
/,ɔ:tou'tɔksin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Tự độc tố: Một chất độc được tạo ra bên trong cơ thể sinh vật và có tác dụng gây hại cho chính cơ thể đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Some theories suggest that certain diseases may be caused by an autotoxin. (Một số giả thuyết cho rằng một số bệnh nhất định có thể do tự độc tố gây ra.)
- The research focuses on how the body neutralizes its own autotoxins. (Nghiên cứu tập trung vào cách cơ thể trung hòa các tự độc tố của chính nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "production of autotoxin": sự sản sinh tự độc tố.
- The malfunction of that organ led to the production of autotoxin. (Sự rối loạn chức năng của cơ quan đó dẫn đến việc sản sinh tự độc tố.)
Biến thể và từ gần giống
- Autointoxication (n): sự tự nhiễm độc.
- Autointoxication is a condition where the body is poisoned by substances it produces itself. (Tự nhiễm độc là tình trạng cơ thể bị nhiễm độc bởi các chất mà chính nó tạo ra.)
Từ đồng nghĩa
- Endotoxin (n): nội độc tố (một loại độc tố có nguồn gốc từ bên trong vi khuẩn, có thể gây hại cho vật chủ).
- Self-produced toxin (n): độc tố tự sản sinh.
Lưu ý
- Autotoxin là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản y học, sinh học hoặc nghiên cứu khoa học. Nó ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.