autotype

/'ɔ:tətaip/
danh từ
  1. bản sao đúng
  2. thuật in ảnh
ngoại động từ
  1. sao đúng
  2. in ảnh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

autotype
The archivist creates an autotype of the historical document.