autotype
/'ɔ:tətaip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Bản sao đúng, bản sao chính xác: Một bản sao hoặc bản phục chế hoàn toàn giống với nguyên bản.
- Thuật in ảnh (lịch sử): Một quy trình nhiếp ảnh lịch sử để tạo ra các bản in vĩnh viễn bằng sắc tố carbon, tạo ra hình ảnh rất bền màu.
Động từ (ngoại động từ):
- Sao đúng, tạo bản sao chính xác: Hành động tạo ra một bản sao hoàn toàn giống với bản gốc.
- In ảnh (theo phương pháp cổ điển): Sử dụng quy trình in ảnh autotype.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The museum displayed an autotype of the ancient manuscript. (Bảo tàng trưng bày một bản sao đúng của bản thảo cổ.)
- Autotype was a popular photographic printing process in the 19th century. (Autotype là một quy trình in ảnh phổ biến vào thế kỷ 19.)
Động từ:
- The artist sought to autotype the original painting for the exhibition catalog. (Nghệ sĩ muốn sao đúng bức tranh gốc cho cuốn danh mục triển lãm.)
- They learned how to autotype using the carbon pigment process. (Họ học cách in ảnh bằng quy trình sắc tố carbon.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Carbon autotype": Chỉ cụ thể quy trình in ảnh autotype sử dụng sắc tố carbon, được biết đến với độ bền màu sắc vượt trội.
- The archival quality of a carbon autotype is exceptional. (Chất lượng lưu trữ của một bản in autotype carbon là đặc biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Autotypic (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến kỹ thuật autotype.
- The autotypic process requires great skill. (Quy trình autotypic đòi hỏi kỹ năng rất cao.)
Từ đồng nghĩa
Danh từ (nghĩa bản sao):
- Facsimile: Bản sao y hệt, bản phục chế.
- Replica: Bản sao, bản mô phỏng chính xác.
Danh từ (nghĩa quy trình):
- Carbon print: Bản in carbon (một thuật ngữ liên quan mô tả quy trình tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không thường xuất hiện trong thành ngữ.)
danh từ
- bản sao đúng
- thuật in ảnh
ngoại động từ
- sao đúng
- in ảnh