autotypic

Học thuật
Thân thiện
autotypic

An autotypic process is used to reproduce detailed illustrations.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến kỹ thuật in ảnh tự động (autotypy): Từ này mô tả những liên hệ với một phương pháp in ảnh hoặc tái tạo hình ảnh cụ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The museum displayed an autotypic reproduction of the historical photograph. (Bảo tàng trưng bày một bản sao in theo kỹ thuật autotypic của bức ảnh lịch sử.)
    • This autotypic process was revolutionary for its time. (Quy trình autotypic này đã mang tính cách mạng vào thời của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "autotypic method": phương pháp in ảnh tự động.
    • The book details the development of the autotypic method. (Cuốn sách mô tả chi tiết sự phát triển của phương pháp in ảnh tự động.)
Biến thể từ gần giống
  • Autotypy (danh từ): kỹ thuật in ảnh tự động, một phương pháp tái tạo hình ảnh.
    • Autotypy was an important step in the history of printing. (Kỹ thuật autotypic một bước quan trọng trong lịch sử in ấn.)
Từ đồng nghĩa
  • Photomechanical: thuộc về học quang học, liên quan đến in ảnh (nghĩa rộng hơn).
  • Related to photoengraving: liên quan đến khắc ảnh.
autotypic

An autotypic process is used to reproduce detailed illustrations.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới thuật in ảnh