autotypic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến kỹ thuật in ảnh tự động (autotypy): Từ này mô tả những gì có liên hệ với một phương pháp in ảnh hoặc tái tạo hình ảnh cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The museum displayed an autotypic reproduction of the historical photograph. (Bảo tàng trưng bày một bản sao in theo kỹ thuật autotypic của bức ảnh lịch sử.)
- This autotypic process was revolutionary for its time. (Quy trình autotypic này đã mang tính cách mạng vào thời của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "autotypic method": phương pháp in ảnh tự động.
- The book details the development of the autotypic method. (Cuốn sách mô tả chi tiết sự phát triển của phương pháp in ảnh tự động.)
Biến thể và từ gần giống
- Autotypy (danh từ): kỹ thuật in ảnh tự động, một phương pháp tái tạo hình ảnh.
- Autotypy was an important step in the history of printing. (Kỹ thuật autotypic là một bước quan trọng trong lịch sử in ấn.)
Từ đồng nghĩa
- Photomechanical: thuộc về cơ học quang học, liên quan đến in ảnh (nghĩa rộng hơn).
- Related to photoengraving: liên quan đến khắc ảnh.
Adjective
- thuộc, liên quan tới thuật in ảnh