autovaccin

Học thuật
Thân thiện
autovaccin

Un médecin prépare un autovaccin en laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vacxin bản thân: Trong y học, "autovaccin" là một loại vacxin được điều chế từ chính vi khuẩn hoặc tác nhân gây bệnh lấy từ cơ thể người bệnh, sau đó được sử dụng lại để điều trị cho chính người đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le médecin a recommandé un autovaccin pour renforcer son système immunitaire contre cette infection chronique. (Bác sĩ đã đề nghị một loại vacxin bản thân để củng cố hệ miễn dịch của anh ấy chống lại nhiễm trùng mãn tính này.)
    • L'autovaccin est une thérapie personnalisée. (Vacxin bản thânmột liệu pháp điều trị cá nhân hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thérapie par autovaccin": liệu pháp điều trị bằng vacxin bản thân.
    • La thérapie par autovaccin est parfois utilisée en dermatologie. (Liệu pháp điều trị bằng vacxin bản thân đôi khi được sử dụng trong ngành da liễu.)
Biến thể từ gần giống
  • Autovaccination (n.f): sự chủng ngừa bằng vacxin bản thân, quá trình sử dụng autovaccin.
    • L'autovaccination nécessite un protocole médical strict. (Việc chủng ngừa bằng vacxin bản thân đòi hỏi một quy trình y tế nghiêm ngặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Vaccin autologue: vacxin tự thân (thuật ngữ y khoa đồng nghĩa).
Lưu ý
  • "Autovaccin" là một thuật ngữ chuyên ngành y học. Từ này không cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến trong ngôn ngữ đời thường.
autovaccin

Un médecin prépare un autovaccin en laboratoire.

danh từ giống đực
  1. (y học) vacxin bản thân

Từ chứa "autovaccin"