autovaccination
Học thuậtThân thiện
Une patiente reçoit une autovaccination pour traiter une infection chronique.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Liệu pháp vắc-xin bản thân: Một phương pháp điều trị trong đó vắc-xin được điều chế từ chính vi khuẩn hoặc mầm bệnh lấy từ cơ thể người bệnh, sau đó được tiêm lại cho chính người đó để kích thích hệ miễn dịch chống lại bệnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'autovaccination est parfois utilisée pour traiter des infections chroniques. (Liệu pháp vắc-xin bản thân đôi khi được sử dụng để điều trị các bệnh nhiễm trùng mãn tính.)
- Le médecin a proposé une autovaccination pour renforcer sa réponse immunitaire. (Bác sĩ đã đề xuất liệu pháp vắc-xin bản thân để tăng cường phản ứng miễn dịch của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Recourir à l'autovaccination": Áp dụng liệu pháp vắc-xin bản thân.
- Face à cette infection récurrente, ils ont décidé de recourir à l'autovaccination. (Trước tình trạng nhiễm trùng tái phát này, họ đã quyết định áp dụng liệu pháp vắc-xin bản thân.)
Biến thể và từ gần giống
- Autovaccin (danh từ giống đực): Vắc-xin bản thân (chế phẩm vắc-xin cụ thể được tạo ra từ mẫu bệnh phẩm của chính bệnh nhân).
- L'autovaccin a été préparé au laboratoire. (Vắc-xin bản thân đã được điều chế trong phòng thí nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
- Vaccinothérapie autologue: Liệu pháp vắc-xin tự thân (cách gọi khác mang tính chuyên môn cao hơn).
Lưu ý
- Thuật ngữ "autovaccination" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học, đặc biệt là trong miễn dịch học và điều trị các bệnh nhiễm trùng. Đây không phải là phương pháp phổ biến như tiêm chủng vắc-xin thông thường.
Une patiente reçoit une autovaccination pour traiter une infection chronique.
danh từ giống cái
- (y học) liệu pháp vacxin bản thân