autrichien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) nước Áo: Từ dùng để chỉ những gì có liên quan đến quốc gia Áo, bao gồm văn hóa, con người, địa lý hoặc nguồn gốc.
- Của người Áo: Chỉ tính chất hoặc đặc điểm thuộc về người dân Áo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La cuisine autrichienne est délicieuse. (Ẩm thực Áo rất ngon.)
- Il a acheté un vin autrichien. (Anh ấy đã mua một chai rượu vang Áo.)
- C'est une tradition autrichienne. (Đó là một truyền thống của người Áo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À la manière autrichienne": Theo cách thức/phong cách của người Áo.
- Le gâteau est préparé à la manière autrichienne. (Chiếc bánh được làm theo kiểu Áo.)
Biến thể và từ gần giống
Autrichien, autrichienne (n): Người Áo (danh từ chỉ người).
- Les Autrichiens sont très accueillants. (Người Áo rất hiếu khách.)
Autriche (n): Nước Áo (tên quốc gia).
- Vienne est la capitale de l'Autriche. (Viên là thủ đô của nước Áo.)
Từ đồng nghĩa
- D'Autriche: (Thuộc về) nước Áo. (Cách diễn đạt khác, thường dùng sau danh từ).
- le fromage d'Autriche (pho mát từ nước Áo)