auvergnat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc về) vùng Auvergne: Chỉ những gì có nguồn gốc, liên quan hoặc đặc trưng cho vùng Auvergne của nước Pháp.
- (Thuộc về) người Auvergne: Chỉ những gì liên quan đến con người hoặc văn hóa của vùng Auvergne.
Danh từ giống đực:
- Tiếng địa phương Auvergne: Một phương ngữ hoặc ngôn ngữ vùng miền được nói truyền thống ở vùng Auvergne, thuộc nhóm ngôn ngữ Occitan.
- Người đàn ông Auvergne: Một người đàn ông đến từ vùng Auvergne.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La cuisine auvergnate est réputée pour ses plats robustes. (Ẩm thực Auvergne nổi tiếng với những món ăn đậm đà.)
- C'est un fromage auvergnat. (Đó là một loại phô mai của vùng Auvergne.)
Danh từ giống đực:
- Mon grand-père parlait l'auvergnat. (Ông tôi đã nói tiếng địa phương Auvergne.)
- C'est un Auvergnat très accueillant. (Đó là một người đàn ông Auvergne rất hiếu khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Parler auvergnat": Nói tiếng địa phương Auvergne.
- Peu de jeunes savent encore parler auvergnat. (Rất ít người trẻ tuổi còn biết nói tiếng địa phương Auvergne.)
"Être fier d'être Auvergnat": Tự hào là người Auvergne.
- Il est fier d'être Auvergnat et de ses origines. (Anh ấy tự hào là người Auvergne và về nguồn gốc của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Auvergnate (danh từ giống cái): Người phụ nữ Auvergne.
- Elle est une Auvergnate pure souche. (Cô ấy là một người phụ nữ Auvergne thuần chủng.)
Auvergne (danh từ giống cái): Tên của vùng ở trung tâm nước Pháp.
- L'Auvergne est une région volcanique. (Auvergne là một vùng núi lửa.)
Từ đồng nghĩa
- D'Auvergne: (Của) Auvergne (cách diễn đạt khác, thường dùng sau danh từ).
- Un plat d'Auvergne (Một món ăn của Auvergne).
Thành ngữ liên quan
- "Faire son Auvergnat": (Thành ngữ cũ, ít dùng) Có thái độ keo kiệt hoặc láu cá, dựa trên định kiến cũ về tính cách người Auvergne.
- Il ne faut pas généraliser, mais certains disaient qu'il "faisait son Auvergnat". (Không nên khái quát hóa, nhưng một số người nói anh ta "tỏ ra keo kiệt như người Auvergne".) Lưu ý: Thành ngữ này mang tính định kiến và nên tránh sử dụng.
tính từ
- (thuộc) xứ O-véc-nhơ (Pháp)
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) tiếng địa phương O-véc-nhơ