auxanometer

/,ɔ:ksə'nɔmitə/
Học thuật
Thân thiện
auxanometer

A scientist uses an auxanometer to measure the growth of a young plant.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dụng cụ đo sinh trưởng (của thực vật): "auxanometer" một dụng cụ khoa học dùng để đo tốc độ tăng trưởng hoặc sự kéo dài của các bộ phận thực vật, chẳng hạn như thân hoặc rễ, theo thời gian.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The scientist used an auxanometer to measure the daily growth of the plant stem. (Nhà khoa học đã sử dụng một dụng cụ đo sinh trưởng để đo sự phát triển hàng ngày của thân cây.)
    • Accurate data from the auxanometer showed the effect of fertilizer on the seedlings. (Dữ liệu chính xác từ cái đo sinh trưởng cho thấy tác động của phân bón lên cây con.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to employ/use an auxanometer": sử dụng một dụng cụ đo sinh trưởng.
    • Researchers employ an auxanometer to study tropic movements in plants. (Các nhà nghiên cứu sử dụng dụng cụ đo sinh trưởng để nghiên cứu các chuyển động hướng độngthực vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Auxanometry (n): phép đo sinh trưởng, phương pháp đo sự tăng trưởng.
    • Auxanometry is a key technique in plant physiology research. (Phép đo sinh trưởng một kỹ thuật quan trọng trong nghiên cứu sinhthực vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Growth measurer: dụng cụ đo sự tăng trưởng.
  • Elongation meter: dụng cụ đo độ kéo dài (thường dùng trong bối cảnh tương tự).
auxanometer

A scientist uses an auxanometer to measure the growth of a young plant.

danh từ
  1. (thực vật học) cái đo sinh trưởng