auxetic

Học thuật
Thân thiện
auxetic

A scientist observes an auxetic material expanding under a microscope.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến sự tăng trưởng bằng cách tăng kích thước tế bào: "Auxetic" mô tả quá trình hoặc đặc tính của sự phát triển sinh học trong đó sự gia tăng kích thước xảy ra chủ yếu do các tế bào hiện phình to ra, thay vì do sự phân chia tế bào (nguyên phân) tạo ra nhiều tế bào mới hơn.
    • tính chất giãn nở ngang: Trong khoa học vật liệu, "auxetic" mô tả một loại vật liệu đặc tính học đặc biệt: khi bị kéo giãn theo một chiều, không co lại thực sự giãn nở theo chiều ngang (vuông góc với lực kéo). Đây hành vi ngược lại so với hầu hết các vật liệu thông thường.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Sinh học):

    • Auxetic growth is common in some plant tissues and animal organs. (Sự tăng trưởng kiểu phình tế bào phổ biếnmột số thực vật cơ quan động vật.)
    • The researcher studied the auxetic phase of cell development. (Nhà nghiên cứu đã nghiên cứu giai đoạn tăng trưởng bằng phình tế bào trong sự phát triển tế bào.)
  • Tính từ (Khoa học vật liệu):

    • Auxetic materials expand laterally when stretched. (Các vật liệu tính giãn nở ngang sẽ nở ra theo chiều ngang khi bị kéo giãn.)
    • They developed an auxetic foam for advanced shock absorption. (Họ đã phát triển một loại bọt tính giãn nở ngang để hấp thụ chấn động cao cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Auxetic behavior": Hành vi/hiệu ứng giãn nở ngang. Thuật ngữ này thường được dùng trong học vật liệu kỹ thuật để mô tả đặc tính đặc biệt của vật liệu auxetic.

    • The honeycomb structure exhibits strong auxetic behavior under tension. (Cấu trúc tổ ong thể hiện hành vi giãn nở ngang mạnh mẽ dưới lực căng.)
  • "Auxetic strain": Biến dạng giãn nở ngang. Chỉ sự thay đổi kích thước theo chiều ngang khi vật liệu bị kéo dãn.

    • A positive auxetic strain indicates the material widens as it is stretched. (Một biến dạng giãn nở ngang dương cho thấy vật liệu mở rộng ra khi bị kéo giãn.)
Biến thể từ liên quan
  • Auxesis (danh từ): Sự tăng trưởng, đặc biệt sự tăng trưởng do tăng kích thước tế bào. Đây danh từ gốc của "auxetic".

    • Auxesis is a key mechanism in the development of certain fungi. (Sự tăng trưởng tế bào một chế chính trong sự phát triển của một số loài nấm.)
  • Auxetically (trạng từ): Một cách liên quan đến sự tăng trưởng tế bào hoặc theo cách giãn nở ngang.

    • The material deforms auxetically, which is counterintuitive. (Vật liệu biến dạng theo kiểu giãn nở ngang, điều này trái với trực giác thông thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Cho nghĩa sinh học: Không từ đồng nghĩa chính xác trực tiếp. Có thể mô tả "liên quan đến sự tăng trưởng bằng phình tế bào" (pertaining to growth by cell enlargement).
  • Cho nghĩa vật liệu: tính giãn nở ngang (having a negative Poisson's ratio). ("Poisson's ratio" hệ số Poisson, giá trị âm của định nghĩa cho vật liệu auxetic).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "auxetic" do đây một thuật ngữ chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "auxetic".

auxetic

A scientist observes an auxetic material expanding under a microscope.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới sự tăng trưởng (bằng cách tăng kích cỡ của tế bào chứ không phải bằng phân bào)