avachissement

Học thuật
Thân thiện
avachissement

Il s'affale sur le canapé dans un avachissement total.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự méo mó, sự cũ nát: Trạng thái của một vật thể bị biến dạng, mất đi hình dạng ban đầu do bị kéo giãn, đè nén hoặc sử dụng lâu ngày.
    • (Nghĩa bóng) Sự uể oải, sự nhu nhược: Trạng thái tinh thần hoặc thể chất thiếu sức sống, nghị lực, trở nên lỏng lẻo thiếu kiên định.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'avachissement du canapé après des années d'utilisation. (Sự méo mó của chiếc ghế sofa sau nhiều năm sử dụng.)
    • L'avachissement de ses principes face à la pression. (Sự nhu nhược trong các nguyên tắc của anh ta trước áp lực.)
    • Il faut lutter contre l'avachissement de la volonté. (Phải đấu tranh chống lại sự uể oải của ý chí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tomber dans l'avachissement": rơi vào trạng thái uể oải, nhu nhược.

    • Après l'échec, il est tombé dans un avachissement total. (Sau thất bại, anh ta đã rơi vào một sự nhu nhược hoàn toàn.)
  • "Avachissement moral": sự suy đồi/sa sút về đạo đức.

    • Le film dénonce l'avachissement moral de la société. (Bộ phim lên án sự suy đồi đạo đức của xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Avachi, avachie (tính từ): ở trạng thái méo mó, oặt ẹo, uể oải.

    • Un fauteuil avachi. (Một chiếc ghế bành bị méo mó.)
    • Une attitude avachie. (Một thái độ uể oải.)
  • Avachir (se) (động từ phản thân): trở nên méo mó, trở nên uể oải.

    • Le tissu s'est avachi après le lavage. (Vải đã bị giãn/méo sau khi giặt.)
    • Il s'avachit dans son fauteuil. (Anh ta ngồi oặt ẹo trên ghế bành.)
Từ đồng nghĩa
  • Affaissement (sự sụp đổ, sự xẹp xuống).
  • Mollesse (sự mềm yếu, sự nhu nhược).
  • Relâchement (sự lỏng lẻo, sự buông lơi).
Từ trái nghĩa
  • Fermeté (sự cứng cỏi, sự kiên định).
  • Rigueur (sự nghiêm khắc, sự chính xác).
  • Tension (sự căng thẳng, sự căng cứng).
avachissement

Il s'affale sur le canapé dans un avachissement total.

danh từ giống đực
  1. sự méo mó cũ nát
  2. (nghĩa bóng) sự uể oải; sự nhu nhược