avachissement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự méo mó, sự cũ nát: Trạng thái của một vật thể bị biến dạng, mất đi hình dạng ban đầu do bị kéo giãn, đè nén hoặc sử dụng lâu ngày.
- (Nghĩa bóng) Sự uể oải, sự nhu nhược: Trạng thái tinh thần hoặc thể chất thiếu sức sống, nghị lực, trở nên lỏng lẻo và thiếu kiên định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'avachissement du canapé après des années d'utilisation. (Sự méo mó của chiếc ghế sofa sau nhiều năm sử dụng.)
- L'avachissement de ses principes face à la pression. (Sự nhu nhược trong các nguyên tắc của anh ta trước áp lực.)
- Il faut lutter contre l'avachissement de la volonté. (Phải đấu tranh chống lại sự uể oải của ý chí.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tomber dans l'avachissement": rơi vào trạng thái uể oải, nhu nhược.
- Après l'échec, il est tombé dans un avachissement total. (Sau thất bại, anh ta đã rơi vào một sự nhu nhược hoàn toàn.)
"Avachissement moral": sự suy đồi/sa sút về đạo đức.
- Le film dénonce l'avachissement moral de la société. (Bộ phim lên án sự suy đồi đạo đức của xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
Avachi, avachie (tính từ): ở trạng thái méo mó, oặt ẹo, uể oải.
- Un fauteuil avachi. (Một chiếc ghế bành bị méo mó.)
- Une attitude avachie. (Một thái độ uể oải.)
Avachir (se) (động từ phản thân): trở nên méo mó, trở nên uể oải.
- Le tissu s'est avachi après le lavage. (Vải đã bị giãn/méo sau khi giặt.)
- Il s'avachit dans son fauteuil. (Anh ta ngồi oặt ẹo trên ghế bành.)
Từ đồng nghĩa
- Affaissement (sự sụp đổ, sự xẹp xuống).
- Mollesse (sự mềm yếu, sự nhu nhược).
- Relâchement (sự lỏng lẻo, sự buông lơi).
Từ trái nghĩa
- Fermeté (sự cứng cỏi, sự kiên định).
- Rigueur (sự nghiêm khắc, sự chính xác).
- Tension (sự căng thẳng, sự căng cứng).
danh từ giống đực
- sự méo mó cũ nát
- (nghĩa bóng) sự uể oải; sự nhu nhược