avan-courier

/'ævỴ:ɳ'kuriə/
Học thuật
Thân thiện
avan-courier

A scout rides as an avan-courier ahead of the main column.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chạy trước, người phi ngựa trước: Chỉ một người được cử đi trước một nhóm hoặc một đoàn người quan trọng để thông báo về sự sắp đến của họ hoặc để chuẩn bị sẵn sàng.
    • (Số nhiều) Những người đi tiên phong: Dùng để chỉ một nhóm người hoặc những sự kiện báo hiệu, mở đường cho một sự kiện, một phong trào, hoặc một xu hướng lớn hơn sắp xảy ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ (số ít):

    • The king sent an avan-courier to announce his arrival to the village. (Nhà vua phái một người chạy trước đến thông báo việc ngài sắp đến làng.)
    • In ancient times, an avan-courier on horseback was essential for diplomatic missions. (Thời xưa, một người phi ngựa trước rất cần thiết cho các phái đoàn ngoại giao.)
  • Danh từ (số nhiều):

    • The early protests were the avan-couriers of the revolution. (Những cuộc biểu tình ban đầu những người đi tiên phong của cuộc cách mạng.)
    • These scientific discoveries acted as avan-couriers for a new era of technology. (Những khám phá khoa học này đã đóng vai trò những người đi tiên phong cho một kỷ nguyên công nghệ mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn chương hoặc lịch sử: Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử, văn học hoặc với ý nghĩa ẩn dụ để chỉ những dấu hiệu báo trước.
    • The first warm breezes are the avan-couriers of spring. (Những làn gió ấm áp đầu tiên những sứ giả báo trước của mùa xuân.)
Biến thể từ gần giống
  • Forerunner (n): người đi trước, vật báo trước.
    • This invention was a forerunner of the modern computer. (Phát minh này tiền thân của máy tính hiện đại.)
  • Harbinger (n): điềm báo, người báo trước.
    • The dark clouds were a harbinger of the storm. (Những đám mây đen điềm báo của cơn bão.)
  • Precursor (n): tiền thân, người/vật đi trước.
    • The agreement was a precursor to a lasting peace. (Hiệp định tiền đề cho một nền hòa bình lâu dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Messenger: sứ giả, người đưa tin.
  • Scout: trinh sát, người do thám đường.
  • Vanguard: tiên phong, đội tiên phong (thường chỉ một nhóm).
Lưu ý
  • Từ cổ/Hiếm gặp: "Avan-courier" một từ nguồn gốc lịch sử, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện tại, các từ như "forerunner", "harbinger", hoặc "advance messenger" được ưa dùng hơn.
  • Cách viết: Từ này đôi khi được viết dấu gạch nối ("avan-courier") đôi khi viết liền ("avancourier").
avan-courier

A scout rides as an avan-courier ahead of the main column.

danh từ
  1. người chạy trước, người phi ngựa trước
  2. (số nhiều) những người đi tiên phong