avant-dernier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Áp chót, áp cuối: Dùng để chỉ người, vật hoặc sự việc đứng ngay trước người, vật hoặc sự việc cuối cùng trong một chuỗi, một danh sách hoặc một trình tự.
- Thứ hai từ dưới lên: Cách diễn đạt khác cho vị trí áp chót, đặc biệt khi đếm từ cuối lên.
Danh từ giống đực:
- Người áp chót: Người đứng ở vị trí ngay trước người cuối cùng trong một cuộc thi, một hàng, hoặc một danh sách.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il habite à l'avant-dernier étage de l'immeuble. (Anh ấy sống ở tầng áp chót của tòa nhà.)
- C'est l'avant-dernier jour de nos vacances. (Đây là ngày áp chót của kỳ nghỉ của chúng tôi.)
- Relis l'avant-dernier paragraphe. (Hãy đọc lại đoạn áp chót.)
Danh từ giống đực:
- Dans la course, il a dépassé le concurrent pour ne plus être l'avant-dernier. (Trong cuộc đua, anh ta đã vượt qua đối thủ để không còn là người áp chót nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"L'avant-dernière fois": Lần áp chót.
- La dernière fois que je l'ai vue, elle souriait. L'avant-dernière fois, elle était triste. (Lần cuối tôi gặp cô ấy, cô ấy đang cười. Lần áp chót, cô ấy buồn.)
"Être l'avant-dernier de sa classe": Là học sinh đứng thứ hai từ dưới lên trong lớp (xếp hạng kém).
- Il ne travaille pas beaucoup, il risque d'être l'avant-dernier de sa classe. (Nó không học hành chăm chỉ, nó có nguy cơ là học sinh áp chót lớp.)
Biến thể và từ gần giống
Avant-dernière (tính từ giống cái): Dạng giống cái của "avant-dernier".
- Elle est arrivée à l'avant-dernière place. (Cô ấy đã về đến vị trí áp chót.)
Dernier, dernière (tính từ/danh từ): Cuối cùng, người cuối cùng.
- C'est le dernier train. (Đây là chuyến tàu cuối cùng.)
Avant-premier (tính từ/danh từ): Áp đầu, ngay trước người/vật đầu tiên (ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
- Pénultième (tính từ): Áp chót (thường dùng trong ngữ âm học hoặc văn chương, trang trọng hơn).
- La syllabe pénultième est accentuée. (Âm tiết áp chót được nhấn mạnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) cụ thể nào cho từ này trong tiếng Pháp.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "avant-dernier".
tính từ
- áp chót, áp cuối
- L'avant-dernière syllabeâm tiếp áp cuối (của một từ)
- (L'avant-dernière année) năm kia
danh từ giống đực
- người áp chót