avant-gardiste

Học thuật
Thân thiện
avant-gardiste

L'écrivain avant-gardiste présente son nouveau roman expérimental.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tiền phong, đi đầu: Dùng để mô tả một người, một tác phẩm, một phong trào hoặc một ý tưởng đi trước thời đại, đổi mới thường thách thức các chuẩn mực nghệ thuật, văn hóa, xã hội hoặc chính trị đương thời.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce peintre est très avant-gardiste. (Họa này rất tiền phong.)
    • Un mouvement artistique avant-gardiste. (Một phong trào nghệ thuật tiền phong.)
    • Ses idées politiques étaient considérées comme avant-gardistes. (Những ý tưởng chính trị của ông ấy đã từng được coi là tiền phong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être à l'avant-garde": Ở vị trí tiên phong, dẫn đầu.

    • Cette recherche est à l'avant-garde de la science. (Nghiên cứu này đangvị trí tiên phong của khoa học.)
  • "Un esprit avant-gardiste": Tư tưởng/tinh thần tiền phong.

    • Il faut un esprit avant-gardiste pour innover. (Cần có một tinh thần tiền phong để đổi mới.)
Biến thể từ gần giống
  • L'avant-garde (danh từ giống cái): Phong trào/trường phái/đội ngũ tiền phong.

    • L'avant-garde du XXe siècle. (Trường phái tiền phong của thế kỷ XX.)
  • Avant-gardisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa tiền phong, tính chất tiền phong.

    • L'avant-gardisme de sa musique. (Tính chất tiền phong trong âm nhạc của ông ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Novateur/Novatrice: Mang tính đổi mới, sáng tạo.
  • Pionnier/Pionnière: Người đi tiên phong, khai phá.
  • Progressiste: Cấp tiến, tiến bộ.
Từ trái nghĩa
  • Conformiste: Theo chủ nghĩa tuân thủ, bảo thủ.
  • Traditionnel/Traditionnelle: Truyền thống.
  • Arriéré(e): Lạc hậu.
avant-gardiste

L'écrivain avant-gardiste présente son nouveau roman expérimental.

tính từ
  1. tiền phong
    • Ecrivain avant-gardiste
      nhà văn tiền phong