avant-gardiste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tiền phong, đi đầu: Dùng để mô tả một người, một tác phẩm, một phong trào hoặc một ý tưởng đi trước thời đại, đổi mới và thường thách thức các chuẩn mực nghệ thuật, văn hóa, xã hội hoặc chính trị đương thời.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce peintre est très avant-gardiste. (Họa sĩ này rất tiền phong.)
- Un mouvement artistique avant-gardiste. (Một phong trào nghệ thuật tiền phong.)
- Ses idées politiques étaient considérées comme avant-gardistes. (Những ý tưởng chính trị của ông ấy đã từng được coi là tiền phong.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être à l'avant-garde": Ở vị trí tiên phong, dẫn đầu.
- Cette recherche est à l'avant-garde de la science. (Nghiên cứu này đang ở vị trí tiên phong của khoa học.)
"Un esprit avant-gardiste": Tư tưởng/tinh thần tiền phong.
- Il faut un esprit avant-gardiste pour innover. (Cần có một tinh thần tiền phong để đổi mới.)
Biến thể và từ gần giống
L'avant-garde (danh từ giống cái): Phong trào/trường phái/đội ngũ tiền phong.
- L'avant-garde du XXe siècle. (Trường phái tiền phong của thế kỷ XX.)
Avant-gardisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa tiền phong, tính chất tiền phong.
- L'avant-gardisme de sa musique. (Tính chất tiền phong trong âm nhạc của ông ta.)
Từ đồng nghĩa
- Novateur/Novatrice: Mang tính đổi mới, sáng tạo.
- Pionnier/Pionnière: Người đi tiên phong, khai phá.
- Progressiste: Cấp tiến, tiến bộ.
Từ trái nghĩa
- Conformiste: Theo chủ nghĩa tuân thủ, bảo thủ.
- Traditionnel/Traditionnelle: Truyền thống.
- Arriéré(e): Lạc hậu.
tính từ
- tiền phong
- Ecrivain avant-gardistenhà văn tiền phong