avant-goût

Học thuật
Thân thiện
avant-goût

Un avant-goût de l'été se sent dans l'air doux du jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tiền vị, ấn tượng đầu tiên: Chỉ một trải nghiệm nhỏ, một mẫu thử hoặc một dự đoán ban đầu về điều đó (thườngtốt đẹp hoặc thú vị) sẽ xảy ra trong tương lai. cho phép người ta hình dung hoặc cảm nhận trước về sự việc sắp tới.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La bande-annonce du film nous donne un avant-goût de l'histoire. (Đoạn trailer của bộ phim cho chúng ta một cái nhìn đầu tiên về câu chuyện.)
    • Cette dégustation gratuite est un avant-goût des nouveaux produits. (Buổi nếm thử miễn phí nàymột món khai vị cho các sản phẩm mới.)
    • Ces premiers succès sont un avant-goût de la victoire finale. (Những thành công ban đầu nàymột dự báo cho chiến thắng cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avoir un avant-goût de...": được một cảm nhận trước về...

    • Ce stage m'a donné un avant-goût de la vie professionnelle. (Đợt thực tập này đã cho tôi một trải nghiệm trước về cuộc sống nghề nghiệp.)
  • "servir d'avant-goût": đóng vai trò như một món khai vị, một điềm báo.

    • Ce conflit mineur sert d'avant-goût à des tensions plus graves. (Mâu thuẫn nhỏ này là điềm báo cho những căng thẳng nghiêm trọng hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Avant-première (n.f): Buổi trình chiếu, công diễn trước (thường dùng cho phim, kịch).
  • Prélude (n.m): Khúc dạo đầu, điềm báo.
  • Présage (n.m): Điềm báo (có thể tốt hoặc xấu).
Từ đồng nghĩa
  • Aperçu: Cái nhìn thoáng qua, ý niệm ban đầu.
  • Prémices: Những dấu hiệu đầu tiên, khởi đầu.
  • Préfiguration: Sự báo trước, hình ảnh tiên tri.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'avant-goût')

Thành ngữ liên quan
  • Un avant-goût du paradis: Một món khai vị của thiên đường (chỉ một trải nghiệm cực kỳ tuyệt vời, hứa hẹn điều tốt đẹp hơn nữa).
    • Ces vacances à la plage étaient un avant-goût du paradis. (Kỳ nghỉbãi biển đómột món khai vị của thiên đường.)
avant-goût

Un avant-goût de l'été se sent dans l'air doux du jardin.

danh từ giống đực
  1. tiền vị, ấn tượng đầu (về một việc hay hoặc việc dở sắp đến)