avant-main

Học thuật
Thân thiện
avant-main

Le cavalier caresse l'avant-main de son cheval.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Phần thân trước của ngựa: Chỉ phần phía trước của cơ thể ngựa, bao gồm cổ, vai, chân trước ngực.
    • (Từ , nghĩa ) Phần trước của bàn tay: Cách dùng cổ để chỉ mu bàn tay hoặc phần mặt lưng của bàn tay.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le cavalier soigne particulièrement l'avant-main de sa monture. (Người kỵ chăm sóc đặc biệt phần thân trước của con ngựa cưỡi.)
    • Dans ce vieux manuscrit médical, une douleur à l'avant-main désignait une affection du dos de la main. (Trong bản thảo y học cổ này, chứng đauavant-main dùng để chỉ bệnh ở mu bàn tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thuật ngữ hội họa hoặc điêu khắc, đôi khi có thể dùng để mô tả phần được thể hiện ở phía trước, nổi bật trong bố cục.
    • L'artiste a accentué l'avant-main de la sculpture pour créer un effet dramatique. (Họa đã nhấn mạnh phần phía trước của bức tượng để tạo hiệu ứng kịch tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Avant-bras (danh từ giống đực): Cẳng tay (phần từ khuỷu tay đến cổ tay).
  • Avant-pied (danh từ giống đực): Phần trước của bàn chân.
  • Main (danh từ giống cái): Bàn tay.
Từ đồng nghĩa
  • Pour l'équitation: Poitrail, épaules (ngực, vai - khi nói về phần trước của ngựa).
  • Pour l'ancienne acception: Dos de la main (mu bàn tay).
Lưu ý
  • Từ này ngày nay chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực cưỡi ngựa chăn nuôi ngựa. Nghĩa cổ liên quan đến bàn tay hầu như không còn được dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
  • danh từ ghép bắt đầu bằng "avant-" (trước), tương tự cấu trúc với "avant-bras", "avant-garde".
avant-main

Le cavalier caresse l'avant-main de son cheval.

danh từ giống cái
  1. phần thân trước (của ngựa)
  2. (từ , nghĩa ) phần trước (của) bàn tay