avant-midi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Buổi sáng: Khoảng thời gian từ sáng sớm cho đến trưa. Từ này đồng nghĩa với "matin" nhưng ít phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- J'ai un rendez-vous dans l'avant-midi. (Tôi có một cuộc hẹn vào buổi sáng.)
- Il fait toujours du sport tôt dans l'avant-midi. (Anh ấy luôn tập thể thao sớm vào buổi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "en avant-midi": vào buổi sáng.
- Les cours ont lieu en avant-midi. (Các buổi học diễn ra vào buổi sáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Matin (danh từ giống đực): buổi sáng (từ thông dụng hơn).
- Matinée (danh từ giống cái): buổi sáng (thường dùng cho các sự kiện, buổi biểu diễn).
Từ đồng nghĩa
- Matin: buổi sáng.
- Matinée: buổi sáng (có tính chất sự kiện).
Lưu ý
- "Avant-midi" là một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các trường hợp, người ta dùng "matin" để chỉ buổi sáng. Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn chương cũ hoặc ở một số vùng nói tiếng Pháp.
danh từ giống đực
- buổi sáng