avant-port

Học thuật
Thân thiện
avant-port

Le bateau entre dans l'avant-port.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cảng ngoài: Một khu vực cảng nằmphía ngoài, thườngphần mở rộng hoặc khu vực tiếp nhận tàu trước khi vào cảng chính. thường nằm gần cửa biển hoặcvị trí dễ tiếp cận hơn so với cảng chính bên trong.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les grands navires attendent dans l'avant-port avant de pouvoir entrer dans le port principal. (Những con tàu lớn chờ đợicảng ngoài trước khi có thể vào cảng chính.)
    • L'avant-port sert de zone de déchargement temporaire. (Cảng ngoài được dùng làm khu vực dỡ hàng tạm thời.)
    • La construction d'un nouvel avant-port a facilité le trafic maritime. (Việc xây dựng một cảng ngoài mới đã giúp lưu thông hàng hải dễ dàng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong các văn bản kỹ thuật về hàng hải quy hoạch đô thị cảng, "avant-port" có thể chỉ một công trình kiến trúc hoặc khu vực được xây dựng chủ đích để bảo vệ cảng chính khỏi sóng lớn tạo không gian chuyển tiếp.
    • L'avant-port fait office de brise-lames naturel. (Cảng ngoài đóng vai trò như một đê chắn sóng tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Port (danh từ giống đực): cảng, bến cảng.
  • Arrière-port (danh từ giống đực): cảng trong, khu vực cảng nằm sâu bên trong.
  • Zone portuaire (cụm danh từ giống cái): khu vực cảng.
Từ đồng nghĩa
  • Port extérieur: cảng ngoài (cùng nghĩa, ít phổ biến hơn).
  • Rade (danh từ giống cái): vũng tàu, vịnh nhỏ nơi tàu có thể neo đậu (có thể chức năng tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ nàydanh từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "avant-port")

avant-port

Le bateau entre dans l'avant-port.

danh từ giống đực
  1. cảng ngoài