avant-poste

Học thuật
Thân thiện
avant-poste

Un avant-poste militaire est situé à la frontière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đồn tiền tiêu, tiền đồn: Một vị trí quân sự được thiết lậpxa lực lượng chính, thườnggần hoặc trong lãnh thổ đối phương, để quan sát, cảnh báo sớm hoặc kiểm soát một khu vực.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les soldats ont établi un avant-poste dans la montagne. (Những người lính đã thiết lập một đồn tiền tiêu trên núi.)
    • L'avant-poste scientifique en Antarctique est isolé pendant l'hiver. (Tiền đồn khoa họcNam Cực bị cô lập trong mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: Có thể dùng để chỉ một vị trí tiên phong, đi đầu trong một lĩnh vực phi quân sự, như khoa học, kinh doanh hoặc thám hiểm.
    • Cette start-up est un avant-poste de l'innovation technologique. (Công ty khởi nghiệp nàymột tiền đồn của sự đổi mới công nghệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Poste (nm): Đồn, trạm, vị trí.
  • Poste avancé (nm): Cụm từ đồng nghĩa, cũng có nghĩađồn tiền tiêu.
Từ đồng nghĩa
  • Poste avancé: Đồn tiền tiêu.
  • Position avancée: Vị trí tiền tiêu.
Từ trái nghĩa
  • Quartier général: Sở chỉ huy, tổng hành dinh (trung tâm chỉ huy chính, trái ngược với vị trí xa xôi, tiền phương).
avant-poste

Un avant-poste militaire est situé à la frontière.

danh từ giống đực
  1. đồn tiền tiêu, tiền đồn