avant-poste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đồn tiền tiêu, tiền đồn: Một vị trí quân sự được thiết lập ở xa lực lượng chính, thường ở gần hoặc trong lãnh thổ đối phương, để quan sát, cảnh báo sớm hoặc kiểm soát một khu vực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les soldats ont établi un avant-poste dans la montagne. (Những người lính đã thiết lập một đồn tiền tiêu trên núi.)
- L'avant-poste scientifique en Antarctique est isolé pendant l'hiver. (Tiền đồn khoa học ở Nam Cực bị cô lập trong mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ: Có thể dùng để chỉ một vị trí tiên phong, đi đầu trong một lĩnh vực phi quân sự, như khoa học, kinh doanh hoặc thám hiểm.
- Cette start-up est un avant-poste de l'innovation technologique. (Công ty khởi nghiệp này là một tiền đồn của sự đổi mới công nghệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Poste (nm): Đồn, trạm, vị trí.
- Poste avancé (nm): Cụm từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là đồn tiền tiêu.
Từ đồng nghĩa
- Poste avancé: Đồn tiền tiêu.
- Position avancée: Vị trí tiền tiêu.
Từ trái nghĩa
- Quartier général: Sở chỉ huy, tổng hành dinh (trung tâm chỉ huy chính, trái ngược với vị trí xa xôi, tiền phương).
danh từ giống đực
- đồn tiền tiêu, tiền đồn