avant-projet

Học thuật
Thân thiện
avant-projet

L'architecte présente l'avant-projet à ses clients.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sơ thảo dự án; sơ thảo đồ án: Bản phác thảo ban đầu, chưa hoàn chỉnh của một dự án hoặc một đồ án, thường được trình bày để lấy ý kiến, phê duyệt hoặc làm cơ sở để phát triển thành bản chính thức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'architecte a présenté l'avant-projet au comité. (Kiến trúc sư đã trình bày sơ thảo dự án trước hội đồng.)
    • Nous devons soumettre l'avant-projet avant la fin du mois. (Chúng tôi phải nộp sơ thảo đồ án trước cuối tháng.)
    • L'avant-projet du nouveau parc a été bien accueilli. (Sơ thảo dự án công viên mới đã được đón nhận tích cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Élaborer un avant-projet": soạn thảo một bản sơ thảo dự án.

    • L'équipe va élaborer un avant-projet dans les prochains jours. (Nhóm sẽ soạn thảo một bản sơ thảo dự án trong vài ngày tới.)
  • "Approuver un avant-projet": phê duyệt một bản sơ thảo dự án.

    • Le conseil municipal a approuvé l'avant-projet de rénovation. (Hội đồng thành phố đã phê duyệt sơ thảo dự án cải tạo.)
  • "Avant-projet de loi": dự thảo luật (một biến thể phổ biến trong ngữ cảnh pháp lý).

    • L'avant-projet de loi sera discuté à l'Assemblée. (Dự thảo luật sẽ được thảo luận tại Quốc hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Projet (n.m): dự án, đồ án (bản hoàn chỉnh, chính thức).
  • Ébauche (n.f): bản phác thảo, bản nháp (nghĩa rộng hơn, dùng cho nhiều loại công việc).
  • Maquette (n.f): mô hình, bản mẫu (thườngvật thể 3D hoặc thiết kế trực quan).
Từ đồng nghĩa
  • Ébauche de projet: bản phác thảo dự án.
  • Projet préliminaire: dự án sơ bộ, dự án ban đầu.
Cụm từ liên quan
  • Phase d'avant-projet: giai đoạn sơ thảo dự án.

    • Nous en sommes encore à la phase d'avant-projet. (Chúng tôi vẫn đanggiai đoạn sơ thảo dự án.)
  • Dossier d'avant-projet: hồ sơ sơ thảo dự án.

    • Le dossier d'avant-projet contient les premières estimations. (Hồ sơ sơ thảo dự án chứa các ước tính ban đầu.)
avant-projet

L'architecte présente l'avant-projet à ses clients.

danh từ giống đực
  1. sơ thảo dự án; sơ thảo đồ án