avant-projet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sơ thảo dự án; sơ thảo đồ án: Bản phác thảo ban đầu, chưa hoàn chỉnh của một dự án hoặc một đồ án, thường được trình bày để lấy ý kiến, phê duyệt hoặc làm cơ sở để phát triển thành bản chính thức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'architecte a présenté l'avant-projet au comité. (Kiến trúc sư đã trình bày sơ thảo dự án trước hội đồng.)
- Nous devons soumettre l'avant-projet avant la fin du mois. (Chúng tôi phải nộp sơ thảo đồ án trước cuối tháng.)
- L'avant-projet du nouveau parc a été bien accueilli. (Sơ thảo dự án công viên mới đã được đón nhận tích cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Élaborer un avant-projet": soạn thảo một bản sơ thảo dự án.
- L'équipe va élaborer un avant-projet dans les prochains jours. (Nhóm sẽ soạn thảo một bản sơ thảo dự án trong vài ngày tới.)
"Approuver un avant-projet": phê duyệt một bản sơ thảo dự án.
- Le conseil municipal a approuvé l'avant-projet de rénovation. (Hội đồng thành phố đã phê duyệt sơ thảo dự án cải tạo.)
"Avant-projet de loi": dự thảo luật (một biến thể phổ biến trong ngữ cảnh pháp lý).
- L'avant-projet de loi sera discuté à l'Assemblée. (Dự thảo luật sẽ được thảo luận tại Quốc hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Projet (n.m): dự án, đồ án (bản hoàn chỉnh, chính thức).
- Ébauche (n.f): bản phác thảo, bản nháp (nghĩa rộng hơn, dùng cho nhiều loại công việc).
- Maquette (n.f): mô hình, bản mẫu (thường là vật thể 3D hoặc thiết kế trực quan).
Từ đồng nghĩa
- Ébauche de projet: bản phác thảo dự án.
- Projet préliminaire: dự án sơ bộ, dự án ban đầu.
Cụm từ liên quan
Phase d'avant-projet: giai đoạn sơ thảo dự án.
- Nous en sommes encore à la phase d'avant-projet. (Chúng tôi vẫn đang ở giai đoạn sơ thảo dự án.)
Dossier d'avant-projet: hồ sơ sơ thảo dự án.
- Le dossier d'avant-projet contient les premières estimations. (Hồ sơ sơ thảo dự án chứa các ước tính ban đầu.)
danh từ giống đực
- sơ thảo dự án; sơ thảo đồ án