avant-toit

Học thuật
Thân thiện
avant-toit

L'ouvrier installe une gouttière sous l'avant-toit.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Kiến trúc) Mái chìa, mái hắt: Phần mái nhô ra phía trước, vượt quá đường thẳng của tường ngoài công trình, thường tác dụng che mưa nắng cho phần tường cửa bên dưới.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'avant-toit protège la façade de la maison. (Mái chìa bảo vệ mặt tiền của ngôi nhà.)
    • Les oiseaux ont fait leur nid sous l'avant-toit. (Những con chim đã làm tổ dưới mái hắt.)
    • La charpente de l'avant-toit est en bois. (Kết cấu khung của mái chìa được làm bằng gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kiến trúc cổ điển, avant-toit thường được trang trí công phu với các chi tiết chạm khắc hoặc hệ thống máng xối được tích hợp.
    • L'avant-toit de ce temple ancien est sculpté de motifs complexes. (Mái chìa của ngôi đền cổ này được chạm khắc những họa tiết phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Avancée de toit (cụm danh từ): Cách diễn đạt khác có nghĩa tương tự, chỉ phần mái nhô ra.
  • Corniche (danh từ giống cái): Chỉnh thể kiến trúc nhô ra, thường bằng đá hoặc thạch cao, có thểdưới mái hoặc giữa các tầng, đôi khi được dùng với nghĩa rộng hơn avant-toit.
  • Toit (danh từ giống đực): Mái nhà nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • Saillie du toit: Phần nhô ra của mái.
  • Débord de toiture: Phần mái nhô ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "avant-toit".

avant-toit

L'ouvrier installe une gouttière sous l'avant-toit.

danh từ giống đực
  1. (kiến trúc) mái chìa