avant-train
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đầu xe (của xe ngựa hoặc xe kéo): Phần phía trước của một cỗ xe, thường bao gồm trục và hai bánh trước, có thể tách rời khỏi phần thân xe.
- Phần thân trước của động vật: Chỉ phần cơ thể phía trước của một con vật bốn chân, bao gồm hai chân trước, ngực và cổ.
- (Sử học) Xe kéo đại bác: Một loại xe có cấu trúc đặc biệt dùng để vận chuyển pháo trong quá khứ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'avant-train de la charrette s'est brisé. (Đầu xe của chiếc xe bò đã bị gãy.)
- Le chien a été blessé à l'avant-train. (Con chó bị thương ở phần thân trước.)
- Les soldats tiraient un canon sur son avant-train. (Những người lính đang kéo một khẩu đại bác trên xe kéo của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Peser sur l'avant-train": (Ngựa) dồn trọng lượng lên phần trước. Thuật ngữ trong cưỡi ngựa.
- Ce cheval a tendance à peser sur l'avant-train. (Con ngựa này có xu hướng dồn trọng lượng lên phần thân trước.)
Biến thể và từ gần giống
- Arrière-train (n.m): Phần thân sau (của động vật hoặc xe).
- Le vétérinaire examine l'arrière-train du cheval. (Bác sĩ thú y đang kiểm tra phần thân sau của con ngựa.)
Từ đồng nghĩa
- Train avant (n.m): (Kỹ thuật) Hệ thống bánh trước (của ô tô, xe máy).
- Devant (n.m): Phía trước, phần trước (nghĩa chung, không chuyên biệt).
danh từ giống đực
- đầu (xe)
- phần thân trước (động vật)
- (sử học) xe kéo đại bác