avant-train

Học thuật
Thân thiện
avant-train

Le cheval tire l'avant-train de l'attelage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đầu xe (của xe ngựa hoặc xe kéo): Phần phía trước của một cỗ xe, thường bao gồm trục hai bánh trước, có thể tách rời khỏi phần thân xe.
    • Phần thân trước của động vật: Chỉ phần cơ thể phía trước của một con vật bốn chân, bao gồm hai chân trước, ngực cổ.
    • (Sử học) Xe kéo đại bác: Một loại xe cấu trúc đặc biệt dùng để vận chuyển pháo trong quá khứ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'avant-train de la charrette s'est brisé. (Đầu xe của chiếc xe bò đã bị gãy.)
    • Le chien a été blessé à l'avant-train. (Con chó bị thươngphần thân trước.)
    • Les soldats tiraient un canon sur son avant-train. (Những người lính đang kéo một khẩu đại bác trên xe kéo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Peser sur l'avant-train": (Ngựa) dồn trọng lượng lên phần trước. Thuật ngữ trong cưỡi ngựa.
    • Ce cheval a tendance à peser sur l'avant-train. (Con ngựa này xu hướng dồn trọng lượng lên phần thân trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Arrière-train (n.m): Phần thân sau (của động vật hoặc xe).
    • Le vétérinaire examine l'arrière-train du cheval. (Bác sĩ thú y đang kiểm tra phần thân sau của con ngựa.)
Từ đồng nghĩa
  • Train avant (n.m): (Kỹ thuật) Hệ thống bánh trước (của ô , xe máy).
  • Devant (n.m): Phía trước, phần trước (nghĩa chung, không chuyên biệt).
avant-train

Le cheval tire l'avant-train de l'attelage.

danh từ giống đực
  1. đầu (xe)
  2. phần thân trước (động vật)
  3. (sử học) xe kéo đại bác