avantageusement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- (Một cách) có lợi, thuận lợi: Diễn tả một hành động được thực hiện theo cách mang lại lợi ích, ưu thế hoặc kết quả tốt.
- Một cách đề cao, khen ngợi: Diễn tả việc nói về ai đó hoặc điều gì đó theo cách nhấn mạnh những điểm tốt, tích cực.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ (một cách có lợi):
- Il a vendu sa voiture avantageusement. (Anh ấy đã bán chiếc xe của mình một cách có lợi.)
- Négocier avantageusement un contrat. (Đàm phán một hợp đồng một cách thuận lợi.)
- Phó từ (một cách đề cao):
- Elle a présenté votre projet avantageusement au comité. (Cô ấy đã trình bày dự án của bạn một cách đề cao trước ủy ban.)
- Le critique a parlé avantageusement du nouveau film. (Nhà phê bình đã nói một cách khen ngợi về bộ phim mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se présenter avantageusement": Xuất hiện, thể hiện mình một cách thuận lợi hoặc gây ấn tượng tốt.
- Ce candidat se présente avantageusement grâce à son expérience. (Ứng viên này thể hiện mình một cách thuận lợi nhờ kinh nghiệm của anh ta.)
- "Être traité avantageusement": Được đối xử một cách ưu đãi, có lợi.
- Les anciens employés sont traités avantageusement. (Những nhân viên cũ được đối xử một cách ưu đãi.)
Biến thể và từ liên quan
- Avantageux, avantageuse (tính từ): Có lợi, thuận lợi.
- Une offre avantageuse. (Một đề nghị có lợi.)
- Avantage (danh từ): Lợi ích, ưu thế.
- Tirer avantage d'une situation. (Rút ra lợi ích từ một tình huống.)
- Désavantageusement (phó từ, trái nghĩa): Một cách bất lợi.
Từ đồng nghĩa
- Favorablement: Một cách thuận lợi.
- Profitables: Một cách có lợi nhuận, sinh lợi.
- Élogieusement: Một cách ca ngợi, tán dương (đối với nghĩa "khen ngợi").
Thành ngữ liên quan
- Tourner une situation à son avantage: Chuyển hóa một tình thế thành có lợi cho mình.
- Il a su tourner la situation à son avantage. (Anh ấy đã biết chuyển hóa tình thế thành có lợi cho mình.)
phó từ
- (một cách) có lợi
- Conclure une affaire avantageusementgiải quyết công việc một cách có lợi
- đề cao, khen ngợi
- "Je lui ai parlé de vous avantageusement" (Lesage)tôi đã khen anh cho nó nghe