avaricieux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hà tiện, bủn xỉn: Chỉ người có tính keo kiệt, không muốn tiêu tiền hoặc không muốn chia sẻ của cải, tiền bạc của mình với người khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il est si avaricieux qu'il ne donne jamais de pourboire. (Anh ta hà tiện đến mức chẳng bao giờ cho tiền boa.)
- Un vieil homme avaricieux vivait seul dans un grand manoir. (Một ông lão bủn xỉn sống một mình trong một biệt thự lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rire avaricieux": nụ cười keo kiệt, không thoải mái.
- Il a eu un rire avaricieux quand on lui a demandé de contribuer. (Anh ta đã cười một cách keo kiệt khi được yêu cầu đóng góp.)
Biến thể và từ gần giống
- Avarice (danh từ giống cái): lòng tham lam, tính hà tiện.
- Son avarice est légendaire. (Lòng tham lam của ông ta là huyền thoại.)
- Avaricieusement (trạng từ): một cách hà tiện, keo kiệt.
- Il compte son argent avaricieusement. (Anh ta đếm tiền của mình một cách keo kiệt.)
Từ đồng nghĩa
- Radin (thông tục): keo kiệt, bủn xỉn.
- Pingre (thông tục): keo cú, bủn xỉn.
- Chiche (thông tục): kẹt xỉ, không rộng rãi.
- Parcimonieux (trang trọng hơn): dè sẻn, tiết kiệm từng li từng tí.
Từ trái nghĩa
- Généreux: rộng lượng, hào phóng.
- Dépensier: hay tiêu xài, phung phí.
- Prodigue: hoang phí, phung phí.
tính từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) bủn xỉn