avaunt
/ə'vɔ:nt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thán từ:
- Đi đi!, Cút đi!: Một từ cổ, được dùng để đuổi ai đó đi một cách mạnh mẽ, thường với thái độ khinh miệt, giận dữ hoặc đùa cợt. Từ này không còn được dùng trong tiếng Anh hiện đại mà chỉ xuất hiện trong văn học cổ, kịch Shakespeare, hoặc khi nói đùa để tạo hiệu ứng hài hước hoặc trang trọng giả tạo.
Ví dụ sử dụng
- Thán từ:
- "Avaunt! and quit my sight!" ("Cút đi! Và biến khỏi tầm mắt ta!") - Một câu nói nổi tiếng từ vở kịch Macbeth của Shakespeare.
- He waved his hand and said, "Avaunt, you troublesome spirit!" (Anh ta vẫy tay và nói, "Cút đi, hỡi linh hồn phiền phức kia!")
Các cách sử dụng nâng cao
Trong văn học cổ và kịch: Từ này hầu như chỉ được tìm thấy trong các tác phẩm văn học từ thế kỷ 16-17, đặc biệt là trong các vở kịch của Shakespeare, để thể hiện lời đuổi đầy uy quyền hoặc giận dữ.
- "Avaunt, vile gossip!" cried the nobleman. ("Cút đi, kẻ mách lẻo hèn hạ!" người quý tộc quát lên.)
Dùng với mục đích hài hước hoặc mỉa mai: Trong bối cảnh hiện đại, nếu có ai dùng từ này, thường là để đùa cợt, bắt chước phong cách cổ xưa hoặc nói quá lên một cách hài hước.
- Seeing the cat about to jump on the table, he pointed and joked, "Avaunt, foul beast!" (Thấy con mèo sắp nhảy lên bàn, anh ta chỉ tay và nói đùa, "Cút đi, con quái vật hôi hám!")
Biến thể và từ gần giống
- Begone: Một thán từ cổ khác có nghĩa tương tự ("cút đi", "biến đi"), cũng thường thấy trong văn học cổ.
- Away: Một từ hiện đại và phổ biến hơn với nghĩa tương tự ("đi đi", "tránh ra").
Từ đồng nghĩa
- Begone: Biến đi, cút đi (từ cổ).
- Get thee gone: Ngươi hãy cút đi (cụm từ cổ).
- Be off: Đi đi, cút đi (hiện đại hơn).
- Scram: Cút, biến (từ lóng, thân mật).
Thành ngữ liên quan
- "Avaunt, ye demons!": "Cút đi, hỡi những con quỷ!" - Một cách diễn đạt mang tính văn học hoặc kịch tính để xua đuổi cái ác hoặc điều không mong muốn.
thán từ
- (từ cổ,nghĩa cổ), (đùa cợt) đi đi!, cút đi!