aveline

Học thuật
Thân thiện
aveline

L'écureuil cache une aveline dans le creux d'un arbre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Quả phỉ rừng: Chỉ quả của cây phỉ mọc hoang , kích thước nhỏ hơn so với quả phỉ được trồng phổ biến (noisette). Đâymột loại hạt vỏ cứng, nhân bên trong ăn được.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les écureuils ramassent des avelines pour l'hiver. (Những con sóc thu nhặt quả phỉ rừng cho mùa đông.)
    • Cette forêt est connue pour ses noisetiers sauvages et leurs avelines. (Khu rừng này nổi tiếng với những cây phỉ dại quả phỉ rừng của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "huile d'aveline": dầu quả phỉ rừng, một loại dầu thực vật quý.
    • L'huile d'aveline est utilisée en cosmétique pour ses propriétés nourrissantes. (Dầu quả phỉ rừng được dùng trong mỹ phẩm nhờ đặc tính dưỡng ẩm của .)
Biến thể từ gần giống
  • Noisette (danh từ giống cái): quả phỉ (nói chung, thường chỉ loại được trồng phổ biến).

    • J'ai acheté un paquet de noisettes. (Tôi đã mua một gói quả phỉ.)
  • Noisetier (danh từ giống đực): cây phỉ.

    • Un noisetier pousse au bout du jardin. (Một cây phỉ mọccuối khu vườn.)
Từ đồng nghĩa
  • Noisette sauvage: quả phỉ dại (cách gọi mô tả khác cho 'aveline').
Thành ngữ liên quan
  • Rare comme une aveline blanche: Hiếm như quả phỉ rừng trắng (rất hiếm có).
    • Un homme aussi honnête, c'est rare comme une aveline blanche. (Một người đàn ông trung thực như vậy thì hiếm như quả phỉ rừng trắng.)
aveline

L'écureuil cache une aveline dans le creux d'un arbre.

danh từ giống cái
  1. quả phỉ rừng

Từ gần giống

Từ chứa "aveline"