avenant

Học thuật
Thân thiện
avenant

Un avenant est joint au contrat pour en modifier une clause.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Duyên dáng, dễ thương, dễ chịu: Dùng để miêu tả một người, vẻ ngoài, thái độ hoặc cử chỉsức thu hút một cách nhẹ nhàng, dễ mến.
    • Phù hợp, tương xứng: (Thường dùng trong cụm "à l'avenant") Chỉ sự phù hợp, hài hòa về chất lượng hoặc đặc điểm giữa các yếu tố với nhau.
  2. Danh từ giống đực:

    • Phụ lục, văn bản sửa đổi (hợp đồng): Trong lĩnh vực pháp lý, đâymột tài liệu bổ sung chính thức được đính kèm vào một hợp đồng để sửa đổi, bổ sung hoặc làm các điều khoản của hợp đồng gốc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Elle a un visage avenant. ( ấy có một khuôn mặt dễ thương.)
    • Un commerçant avenant attire plus de clients. (Một người bán hàng dễ chịu sẽ thu hút nhiều khách hơn.)
  • Danh từ:

    • Les deux parties ont signé un avenant au contrat de location. (Hai bên đãmột phụ lục sửa đổi hợp đồng thuê nhà.)
    • Cet avenant modifie le délai de livraison. (Văn bản sửa đổi này thay đổi thời hạn giao hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À l'avenant" (giới từ): Phù hợp với, tương xứng với, cũng giống như vậy.
    • C'est un homme généreux, et sa femme est à l'avenant. (Ông ấymột người đàn ông hào phóng, vợ ông cũng vậy / cũng tương xứng như thế.)
    • Un repas délicieux et un service à l'avenant. (Một bữa ăn ngon dịch vụ cũng tương xứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Avenance (danh từ giống cái): Vẻ duyên dáng, dễ thương; sự phù hợp, tương xứng.
  • Convenant (tính từ): Phù hợp, thích hợp. (Từ gần nghĩa, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh khác).
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa duyên dáng): Aimable (dễ thương), charmant (duyên dáng), agréable (dễ chịu), sympathique (thân thiện).
  • Tính từ (nghĩa phù hợp): Conforme (phù hợp), approprié (thích hợp), harmonieux (hài hòa).
  • Danh từ (pháp lý): Addendum (phụ lục), annexe (phụ lục), modification (sự sửa đổi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • "Être à l'avenant de": Phù hợp với, xứng hợp với. (Đâycách dùng cố định phổ biến nhất của từ này).
    • Son talent est à l'avenant de sa réputation. (Tài năng của anh ấy xứng hợp với danh tiếng.)
avenant

Un avenant est joint au contrat pour en modifier une clause.

tính từ
  1. duyên dáng
    • Manières avenantes
      cử chỉ duyên dáng
  2. à l'avenant+ xứng hợp.
    • De beaux yeux et un teint à l'avenant
      đôi mắt đẹp nước da cũng xứng hợp
    • Dessert à l'avenant du repas
      món tráng miệng hợp với bữa ăn
danh từ giống đực
  1. (luật học, pháp lý) văn bản sửa đổi hợp đồng

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "avenant"